polyanthus

polyanthus

A gardener plants a polyanthus in a flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: polyanthus một loại cây thân thảo lâu năm thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), thường được trồng làm cây cảnh hoa nhiều màu sắc rực rỡ. Đây một giống lai phức tạp, nguồn gốc từ sự lai tạo giữa các loài anh thảo đồng (oxlip), anh thảo (cowslip) anh thảo vườn (common primrose).

dụ sử dụng
  • (Cây polyanthus trong vườn nhà tôi đã nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
  • ( ấy đã gieo hạt polyanthus dọc theo viền của luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyanthus hybrid: chỉ các giống lai tạo từ polyanthus, thường hoa to nhiều màu.
    • Gardeners often prefer polyanthus hybrids for their vibrant colors. (Những người làm vườn thường ưa chuộng các giống polyanthus lai màu sắc tươi sáng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyanthus (số nhiều: polyanthuses hoặc polyanthi): dạng số nhiều ít dùng, thường được dùng như không đếm được.
  • Primrose (n): anh thảo, một chi thực vật họ hàng gần với polyanthus.
    • The primrose is a close relative of the polyanthus. (Cây anh thảo họ hàng gần của cây polyanthus.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh thảo lai: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho polyanthus.
  • Primrose lai: một cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc lai tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "polyanthus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyanthus".