polychrome

/,pɔlikrə'mætik/ Cách viết khác : (polychrome) /'pɔlikroum/
Học thuật
Thân thiện
polychrome

La statue polychrome brille sous les lumières du musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều màu: Mô tả một vật thể, đặc biệttác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc, được trang trí hoặc tạo thành từ nhiều màu sắc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les anciens Égyptiens créaient souvent des bas-reliefs polychromes. (Người Ai Cập cổ đại thường tạo ra những phù điêu chạm nổi nhiều màu.)
    • La façade de la cathédrale est magnifiquement polychrome. (Mặt tiền của nhà thờ nhiều màu sắc tuyệt đẹp.)
    • Une céramique polychrome a été découverte lors des fouilles. (Một đồ gốm nhiều màu đã được phát hiện trong cuộc khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polychrome" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ, lịch sử nghệ thuật bảo tồn di sản để mô tả đặc tính nguyên bản của các hiện vật.
    • L'étude vise à restaurer les pigments de la statue polychrome médiévale. (Nghiên cứu nhằm mục đích phục hồi các chất màu của bức tượng nhiều màu thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polychromie (danh từ giống cái): Kỹ thuật hoặc đặc điểm nhiều màu sắc; sự đa sắc.
    • La polychromie des temples grecs antiques est un sujet de recherche fascinant. (Sự đa sắc của các ngôi đền Hy Lạp cổ đạimột chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicolore: Nhiều màu, đa sắc (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Bariolé: Loè loẹt, nhiều màu sắc sặc sỡ (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Monochrome: Đơn sắc (chỉ có một màu hoặc các sắc thái của một màu).
polychrome

La statue polychrome brille sous les lumières du musée.

tính từ
  1. () nhiều màu
    • Statue polychrome
      tượng nhiều màu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polychrome"