polychromie

Học thuật
Thân thiện
polychromie

La polychromie des fresques anciennes est remarquable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhiều màu: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể, hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật nhiều màu sắc khác nhau.
    • Kỹ thuật sử dụng nhiều màu: Phương pháp trang trí hoặc tạo hình trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc điêu khắc bằng cách sử dụng nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polychromie de cette fresque médiévale est remarquable. (Tính nhiều màu của bức bích họa thời trung cổ này thật đáng chú ý.)
    • Les artistes étudient la polychromie des sculptures antiques. (Các nghệ sĩ đang nghiên cứu kỹ thuật sử dụng nhiều màu trên các tác phẩm điêu khắc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polychromie architecturale": Kỹ thuật sử dụng nhiều màu trong kiến trúc.

    • La polychromie architecturale était courante dans les temples grecs. (Kỹ thuật sử dụng nhiều màu trong kiến trúc thường thấycác ngôi đền Hy Lạp.)
  • "Polychromie originale": Màu sắc gốc, nguyên bản (của một tác phẩm).

    • Les restaurateurs tentent de retrouver la polychromie originale de la statue. (Các nhà phục chế đang cố gắng tìm lại màu sắc nguyên bản của bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polychrome (tính từ): nhiều màu, sặc sỡ.

    • Un vase polychrome. (Một chiếc bình nhiều màu.)
  • Polychromer (động từ): tô màu, trang trí bằng nhiều màu sắc.

    • Polychromer une façade. (Tô điểm nhiều màu cho mặt tiền một tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicolore: nhiều màu (tính từ, chỉ đặc điểm).
  • Coloris (danh từ giống đực): sự phối màu, cách tô màu.
Từ trái nghĩa
  • Monochromie: tính đơn sắc.
  • Camaïeu: kỹ thuật sử dụng các sắc thái của cùng một màu.
polychromie

La polychromie des fresques anciennes est remarquable.

danh từ giống cái
  1. tính nhiều màu

Từ gần giống