polychrome
/,pɔlikrə'mætik/ Cách viết khác : (polychrome) /'pɔlikroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhiều màu sắc: "Polychrome" mô tả một vật thể, tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc được tạo ra hoặc trang trí với nhiều màu sắc khác nhau, trái ngược với đơn sắc (monochrome).
Danh từ:
- Tác phẩm nhiều màu: "Polychrome" có thể chỉ chính một tác phẩm nghệ thuật (như bức tranh, bức tượng, đồ gốm) được tạo ra với nhiều màu sắc.
Động từ:
- Tô màu, trang trí nhiều màu: Hành động làm cho một vật trở nên nhiều màu bằng cách thêm vào hoặc sơn nhiều màu sắc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ancient temple features stunning polychrome marble floors. (Ngôi đền cổ có những sàn đá cẩm thạch nhiều màu tuyệt đẹp.)
- She collects polychrome pottery from the 18th century. (Cô ấy sưu tầm đồ gốm nhiều màu từ thế kỷ 18.)
Danh từ:
- This vase is a fine example of a Ming dynasty polychrome. (Chiếc bình này là một ví dụ điển hình của một tác phẩm gốm nhiều màu thời nhà Minh.)
- The museum restored the medieval polychrome to its original vibrancy. (Bảo tàng đã phục hồi tác phẩm nghệ thuật nhiều màu thời trung cổ về vẻ rực rỡ ban đầu của nó.)
Động từ:
- The artist decided to polychrome the wooden statue to make it more lifelike. (Nghệ sĩ quyết định tô màu cho bức tượng gỗ để làm nó trông sống động hơn.)
- They plan to polychrome the ceiling of the chapel. (Họ dự định trang trí nhiều màu cho trần nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polychrome decoration": trang trí nhiều màu.
- The polychrome decoration on the cathedral's facade is breathtaking. (Phần trang trí nhiều màu trên mặt tiền nhà thờ chính tòa thật ngoạn mục.)
"Polychrome printing": in nhiều màu.
- This technique allows for sophisticated polychrome printing. (Kỹ thuật này cho phép in nhiều màu một cách tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Polychromatic (adj): đa sắc, có nhiều màu. (Đây là một từ đồng nghĩa gần của "polychrome" khi là tính từ).
- The light refracted through the prism, creating a polychromatic spectrum. (Ánh sáng khúc xạ qua lăng kính, tạo ra một quang phổ đa sắc.)
Polychromy (n): thuật/kỹ thuật sử dụng nhiều màu trong nghệ thuật, đặc biệt là trong điêu khắc và kiến trúc.
- The polychromy of ancient Greek statues is a subject of ongoing research. (Kỹ thuật tô màu trên các bức tượng Hy Lạp cổ đại là một chủ đề nghiên cứu liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Multicolored (adj): nhiều màu.
- Variegated (adj): loang lổ, có nhiều mảng màu khác nhau.
- Particolored (adj): có hai hoặc nhiều mảng màu khác biệt.
Từ trái nghĩa
- Monochrome (adj/n): đơn sắc.
- Monochromatic (adj): đơn sắc.
Lưu ý sử dụng
- Bối cảnh học thuật: "Polychrome" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học và bảo tồn để mô tả các tác phẩm cổ điển hoặc truyền thống.
- Phạm vi sử dụng: Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hội thoại thông thường, các từ như "multicolored" hoặc "colorful" thường được ưa dùng hơn.
danh từ, (như)
- tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu