polychrome

/,pɔlikrə'mætik/ Cách viết khác : (polychrome) /'pɔlikroum/
tính từ
  1. nhiều sắc
danh từ, (như)
  1. tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

polychrome
The artist created a polychrome mosaic for the museum wall.