polychromy
/'pɔlikroumi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật vẽ nhiều màu, kỹ thuật sử dụng nhiều màu sắc: Chỉ kỹ thuật trang trí, đặc biệt trong nghệ thuật và kiến trúc, bằng cách sử dụng nhiều màu sắc khác nhau trên cùng một bề mặt hoặc tác phẩm.
- Tình trạng có nhiều màu sắc: Trạng thái của một vật thể được tô điểm hoặc được tạo nên từ nhiều màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The polychromy of the ancient Greek statues was a surprising discovery for many historians. (Kỹ thuật tô nhiều màu trên các bức tượng Hy Lạp cổ đại là một khám phá đáng ngạc nhiên đối với nhiều nhà sử học.)
- The artist is an expert in the polychromy of ceramic vases. (Nghệ sĩ đó là chuyên gia về thuật vẽ nhiều màu trên các bình gốm.)
- The temple's facade is admired for its vibrant polychromy. (Mặt tiền của ngôi đền được ngưỡng mộ nhờ có nhiều màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Architectural polychromy": Kỹ thuật sử dụng nhiều màu sắc trong kiến trúc, thường bằng các loại đá hoặc vật liệu khác màu.
- The Gothic cathedral is a prime example of architectural polychromy. (Nhà thờ Gothic là một ví dụ điển hình của kỹ thuật dùng nhiều màu trong kiến trúc.)
"Polychromy in sculpture": Việc sơn màu lên các tác phẩm điêu khắc, một thực hành phổ biến trong nghệ thuật cổ đại và trung cổ.
- Modern reconstructions help us visualize the original polychromy in classical sculpture. (Các bản phục dựng hiện đại giúp chúng ta hình dung được kỹ thuật tô màu nguyên bản trong điêu khắc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Polychrome (Tính từ): Có nhiều màu sắc.
- A polychrome mosaic (Một bức khảm nhiều màu)
- Polychromatic (Tính từ): Đa sắc, liên quan đến hoặc bao gồm nhiều màu sắc.
- Polychromatic light (Ánh sáng đa sắc)
Từ đồng nghĩa
- Multicoloration: Sự có nhiều màu sắc.
- Colorfulness: Sự sặc sỡ, nhiều màu sắc.
Từ trái nghĩa
- Monochromy: Đơn sắc, chỉ có một màu.
- Achromatism: Sự không màu, không có màu sắc.
danh từ
- thuật vẽ nhiều màu (đồ gốm cổ)