polycopier

Học thuật
Thân thiện
polycopier

L'étudiant va polycopier ses notes de cours.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • In sao, sao chép nhiều bản: Hành động tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau của một tài liệu, thường bằng máy móc hoặc phương pháp thủ công. Từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc văn phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur va polycopier les exercices pour tous les étudiants. (Giáo viên sẽ in sao bài tập cho tất cả sinh viên.)
    • Il faut polycopier ce document en cinquante exemplaires. (Cần phải sao chép tài liệu này thành năm mươi bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire polycopier": (Cụm động từ) Cho ai đó hoặc nhờ một dịch vụ thực hiện việc in sao.
    • Je vais faire polycopier mon mémoire à la bibliothèque. (Tôi sẽ nhờ thư viện in sao luận văn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Polycopie (danh từ giống cái):

    • Phương pháp in sao: Kỹ thuật hoặc quy trình để tạo ra nhiều bản sao.
    • Tài liệu in sao: Bản thân tài liệu đã được sao chép hàng loạt (thường dùng trong trường học).
      • Voici la polycopie du cours. (Đâybản in sao của bài giảng.)
  • Polycopié, e (tính từ/danh từ):

    • Tính từ: Đã được in sao.
      • Un document polycopié (Một tài liệu đã được in sao)
    • Danh từ giống đực: Chỉ bản in sao (thường dùng số nhiều: les polycopiés).
      • Distribuer les polycopiés aux élèves (Phát các bản in sao cho học sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Photocopier: Sao chụp, photocopy (bằng máy photocopy).
  • Dupliquer: Nhân bản, tạo bản sao.
  • Reproduire: Sao chép, tái tạo.
Lưu ý
  • Từ polycopier ngày nay ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày so với photocopier, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong môi trường học thuật hành chínhmột số quốc gia nói tiếng Pháp.
  • nhấn mạnh vào việc tạo ra nhiều bản sao (tiền tố có nghĩa là "nhiều").
polycopier

L'étudiant va polycopier ses notes de cours.

ngoại động từ
  1. in sao

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polycopier"