polycopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật in sao, kỹ thuật sao chép: Chỉ phương pháp sao chép tài liệu, thường là văn bản hoặc hình ảnh, thành nhiều bản giống hệt nhau, đặc biệt phổ biến trước thời đại máy photocopy kỹ thuật số.
- Bản in sao, tài liệu được sao chép: Chỉ chính bản sao của một tài liệu được tạo ra bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La polycopie était très utilisée dans les universités avant l'arrivée des photocopieurs. (Thuật in sao đã được sử dụng rất nhiều trong các trường đại học trước khi máy photocopy xuất hiện.)
- Le professeur nous a distribué une polycopie du cours. (Giáo sư đã phát cho chúng tôi một bản in sao của bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh giáo dục đại học ở Pháp, "polycopié" (dạng tính từ hoặc danh từ giống đực) thường được dùng thay cho "polycopie" để chỉ tập tài liệu bài giảng được sao chép và phát cho sinh viên.
- J'ai égaré mes polycopiés de chimie. (Tôi đã làm lạc mất các bản in sao bài giảng môn hóa học của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Polycopier (động từ): Sao chép, in sao (tài liệu).
- Il faut polycopier ce document pour tous les participants. (Cần phải sao chép tài liệu này cho tất cả người tham dự.)
- Polycopié (danh từ giống đực / tính từ): Bản in sao (chỉ vật thể); Được sao chép.
- Voici le polycopié du rapport. (Đây là bản in sao của báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Photocopie: Bản photocopy (chỉ kết quả của việc sao chép bằng máy hiện đại).
- Copie: Bản sao.
- Multigraphie: Một kỹ thuật in sao khác.
Từ trái nghĩa
- Original: Bản gốc.