polycythemia
Định nghĩa
Polycythemia (danh từ): Một rối loạn y khoa đặc trưng bởi sự gia tăng bất thường số lượng tế bào hồng cầu trong máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng polycythemia sau khi xét nghiệm máu cho thấy số lượng hồng cầu cao bất thường.)
- (Polycythemia có thể dẫn đến tăng độ nhớt của máu và nguy cơ hình thành cục máu đông cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Polycythemia vera: Một loại polycythemia nguyên phát, do tủy xương sản xuất quá nhiều hồng cầu mà không có nguyên nhân rõ ràng.
- Polycythemia vera is a chronic myeloproliferative neoplasm. (Polycythemia vera là một bệnh tăng sinh tủy mạn tính.)
- Secondary polycythemia: Một loại polycythemia thứ phát, xảy ra do các yếu tố bên ngoài như thiếu oxy kéo dài (ví dụ: sống ở độ cao lớn) hoặc bệnh tim phổi.
- Living at high altitudes can cause secondary polycythemia due to chronic hypoxia. (Sống ở độ cao lớn có thể gây polycythemia thứ phát do thiếu oxy mạn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Polycythemic (tính từ): Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi polycythemia.
- The polycythemic patient required regular phlebotomy to reduce blood thickness. (Bệnh nhân bị polycythemia cần phải trích máu thường xuyên để giảm độ đặc của máu.)
- Erythrocytosis (danh từ): Một thuật ngữ y khoa tương đương, chỉ sự gia tăng số lượng hồng cầu, thường được dùng thay thế cho polycythemia trong một số ngữ cảnh.
- Erythrocytosis is often used interchangeably with polycythemia in clinical settings. (Erythrocytosis thường được dùng thay thế cho polycythemia trong các bối cảnh lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng hồng cầu: Thuật ngữ tiếng Việt tương đương, chỉ tình trạng gia tăng số lượng hồng cầu.
- Đa hồng cầu: Một thuật ngữ tiếng Việt khác, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "polycythemia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "polycythemia".