polygame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người nhiều vợ; người nhiều chồng: Chỉ một người (nam hoặc nữ) có nhiều hơn một vợ hoặc chồng cùng một lúc.
- Động vật đực giao phối với nhiều con cái: Trong động vật học, chỉ một con đực có quan hệ giao phối với nhiều con cái.
Tính từ:
- Có nhiều vợ; có nhiều chồng: Dùng để mô tả một người đang trong tình trạng có nhiều hơn một bạn đời.
- (Thực vật học) Tạp hoa: Mô tả cây có các hoa chứa cả nhị đực và nhị cái, hoặc có nhiều loại hoa khác nhau trên cùng một cây.
- (Động vật học) Giao phối nhiều cái: Mô tả một con đực có tập tính giao phối với nhiều con cái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dans certaines cultures, un polygame peut avoir plusieurs épouses. (Trong một số nền văn hóa, một người đàn ông nhiều vợ có thể có nhiều bà vợ.)
- Le lion est un polygame dans son groupe. (Sư tử đực là một con vật giao phối nhiều cái trong đàn của nó.)
Tính từ:
- Il est polygame et vit avec ses trois femmes. (Anh ta có nhiều vợ và sống với ba người vợ của mình.)
- Cette plante polygame produit plusieurs types de fleurs. (Loài cây tạp hoa này sinh ra nhiều loại hoa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mariage polygame": hôn nhân đa thê hoặc đa phu. Đây là một thuật ngữ xã hội học.
- Le mariage polygame est interdit dans ce pays. (Hôn nhân đa thê bị cấm ở đất nước này.)
"Espèce polygame": loài động vật có tập tính giao phối nhiều cái. Đây là một thuật ngữ sinh học.
- Les cerfs sont souvent des espèces polygames. (Hươu đực thường là loài giao phối nhiều cái.)
Biến thể và từ gần giống
Polygamie (n.f): chế độ đa thê/đa phu; tình trạng có nhiều vợ/chồng.
- La polygamie est une pratique sociale ancienne. (Chế độ đa thê là một tập tục xã hội lâu đời.)
Polyandrie (n.f): chế độ đa phu (nhiều chồng). Đây là một dạng cụ thể của polygamie.
- Polygynie (n.f): chế độ đa thê (nhiều vợ). Đây là một dạng cụ thể của polygamie.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): (không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là) (người đàn ông có nhiều phụ nữ).
- Tính từ (sinh học): (giao phối không chọn lọc, dùng trong động vật học).
Từ trái nghĩa
- Monogame (adj & n): một vợ một chồng; người một vợ một chồng.
- Les cygnes sont des animaux monogames. (Thiên nga là loài động vật một vợ một chồng.)
danh từ
- người nhiều vợ; người nhiều chồng
tính từ
- nhiều vợ; nhiều chồng
- (thực vật học) tạp hoa
- (động vật học) giao phối nhiều cái