polygame

danh từ
  1. người nhiều vợ; người nhiều chồng
tính từ
  1. nhiều vợ; nhiều chồng
  2. (thực vật học) tạp hoa
  3. (động vật học) giao phối nhiều cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polygame"

polygame
Un homme polygame vit avec ses trois épouses.