polygame

Học thuật
Thân thiện
polygame

Un homme polygame vit avec ses trois épouses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nhiều vợ; người nhiều chồng: Chỉ một người (nam hoặc nữ) nhiều hơn một vợ hoặc chồng cùng một lúc.
    • Động vật đực giao phối với nhiều con cái: Trong động vật học, chỉ một con đực quan hệ giao phối với nhiều con cái.
  2. Tính từ:

    • nhiều vợ; nhiều chồng: Dùng để mô tả một người đang trong tình trạng nhiều hơn một bạn đời.
    • (Thực vật học) Tạp hoa: Mô tả cây các hoa chứa cả nhị đực nhị cái, hoặc nhiều loại hoa khác nhau trên cùng một cây.
    • (Động vật học) Giao phối nhiều cái: Mô tả một con đực tập tính giao phối với nhiều con cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans certaines cultures, un polygame peut avoir plusieurs épouses. (Trong một số nền văn hóa, một người đàn ông nhiều vợ có thể nhiều vợ.)
    • Le lion est un polygame dans son groupe. (Sư tử đựcmột con vật giao phối nhiều cái trong đàn của .)
  • Tính từ:

    • Il est polygame et vit avec ses trois femmes. (Anh ta nhiều vợ sống với ba người vợ của mình.)
    • Cette plante polygame produit plusieurs types de fleurs. (Loài cây tạp hoa này sinh ra nhiều loại hoa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mariage polygame": hôn nhân đa thê hoặc đa phu. Đâymột thuật ngữ xã hội học.

    • Le mariage polygame est interdit dans ce pays. (Hôn nhân đa thê bị cấmđất nước này.)
  • "Espèce polygame": loài động vật tập tính giao phối nhiều cái. Đâymột thuật ngữ sinh học.

    • Les cerfs sont souvent des espèces polygames. (Hươu đực thườngloài giao phối nhiều cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygamie (n.f): chế độ đa thê/đa phu; tình trạng nhiều vợ/chồng.

    • La polygamie est une pratique sociale ancienne. (Chế độ đa thêmột tập tục xã hội lâu đời.)
  • Polyandrie (n.f): chế độ đa phu (nhiều chồng). Đâymột dạng cụ thể của polygamie.

  • Polygynie (n.f): chế độ đa thê (nhiều vợ). Đâymột dạng cụ thể của polygamie.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): (không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là) (người đàn ông nhiều phụ nữ).
  • Tính từ (sinh học): (giao phối không chọn lọc, dùng trong động vật học).
Từ trái nghĩa
  • Monogame (adj & n): một vợ một chồng; người một vợ một chồng.
    • Les cygnes sont des animaux monogames. (Thiên ngaloài động vật một vợ một chồng.)
polygame

Un homme polygame vit avec ses trois épouses.

danh từ
  1. người nhiều vợ; người nhiều chồng
tính từ
  1. nhiều vợ; nhiều chồng
  2. (thực vật học) tạp hoa
  3. (động vật học) giao phối nhiều cái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polygame"