polygamie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chế độ nhiều vợ hoặc nhiều chồng: Hệ thống hôn nhân trong đó một người nhiều hơn một vợ (đa thê) hoặc nhiều hơn một chồng (đa phu) cùng một lúc.
    • Tính tạp hoa (thực vật học): Đặc tính của một cây cả hoa đực hoa cái trên cùng một cây hoặc nhiều loại hoa khác nhau.
    • Sự giao phối nhiều cái (động vật học): Hành vi sinh sản trong đó một con đực giao phối với nhiều con cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polygamie est illégale dans de nombreux pays. (Chế độ đa thê/đa phubất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • Certaines sociétés pratiquent traditionnellement la polygamie. (Một số xã hội truyền thống thực hành chế độ đa thê.)
    • Chez certaines plantes, la polygamie facilite la pollinisation. (Ở một số loài thực vật, tính tạp hoa tạo điều kiện cho việc thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polygamie simultanée": Chế độ nhiều vợ/chồng đồng thời, khi một người nhiều bạn đời cùng một lúc.

    • La polygamie simultanée est la forme la plus connue. (Chế độ đa thê/đa phu đồng thờihình thức được biết đến nhiều nhất.)
  • "Polygamie successive": Hình thức nhiều bạn đời nhưng không đồng thời (ví dụ: kết hôn lại sau khi ly hôn hoặc goá bụa).

    • La polygamie successive est plus courante dans les sociétés modernes. (Hình thức nhiều bạn đời kế tiếp phổ biến hơn trong các xã hội hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Polygame (tính từ): Theo chế độ đa thê/đa phu; tính tạp hoa.

    • Une société polygame. (Một xã hội theo chế độ đa thê.)
    • Une plante polygame. (Một cây tính tạp hoa.)
  • Polygyne (tính từ, động vật học): (Thuộc về) một con đực giao phối với nhiều con cái.

  • Polyandre (tính từ): (Thuộc về) một con cái giao phối với nhiều con đực; chế độ nhiều chồng.
Từ đồng nghĩa
  • Pluralité des unions: Sự đa dạng của các mối quan hệ hôn nhân.
  • Mariage multiple: Hôn nhân nhiều người.
Từ trái nghĩa
  • Monogamie (danh từ giống cái): Chế độ một vợ một chồng.
  • Exclusivité conjugale: Tính độc quyền trong hôn nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer la polygamie: Thực hành chế độ đa thê/đa phu.

    • Certaines communautés pratiquent encore la polygamie. (Một số cộng đồng vẫn còn thực hành chế độ đa thê.)
  • Être en faveur de la polygamie: Ủng hộ chế độ đa thê/đa phu.

    • Il est en faveur de la polygamie pour des raisons culturelles. (Anh ấy ủng hộ chế độ đa thê lý do văn hoá.)
danh từ giống cái
  1. chế độ nhiều vợ; chế độ nhiều chồng
  2. (thực vật học) tính tạp hoa
  3. (động vật học) sự giao phối nhiều cái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polygamie"