polygon
/'pɔligən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Hình nhiều cạnh, đa giác: Một hình phẳng được tạo thành bởi một chuỗi các đoạn thẳng nối tiếp nhau, khép kín. Các đoạn thẳng này được gọi là các cạnh, và các điểm gặp nhau của hai cạnh được gọi là các đỉnh.
- Ví dụ: A triangle and a square are both types of polygon. (Tam giác và hình vuông đều là các loại đa giác.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children learned to identify different polygons like pentagons and hexagons. (Bọn trẻ học cách nhận biết các hình đa giác khác nhau như hình ngũ giác và hình lục giác.)
- A regular polygon has all sides and all angles equal. (Một đa giác đều có tất cả các cạnh và tất cả các góc bằng nhau.)
- The land plot was an irregular polygon with seven sides. (Mảnh đất là một hình nhiều cạnh không đều với bảy cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polygon of forces" (Đa giác lực): Một thuật ngữ trong cơ học, chỉ một phương pháp đồ họa để tìm hợp lực của nhiều lực bằng cách vẽ chúng thành một đa giác khép kín.
- The engineer used a polygon of forces to analyze the stability of the structure. (Kỹ sư đã sử dụng đa giác lực để phân tích độ ổn định của kết cấu.)
Biến thể và từ liên quan
- Polygonal (Tính từ): Thuộc về hoặc có dạng đa giác.
- The building had a polygonal tower. (Tòa nhà có một tháp hình đa giác.)
- Polygon mesh (Danh từ, kỹ thuật): Lưới đa giác, một tập hợp các đa giác (thường là tam giác hoặc tứ giác) được sử dụng để biểu diễn bề mặt 3D trong đồ họa máy tính.
Từ đồng nghĩa
- Many-sided figure (Cụm danh từ): Hình nhiều cạnh.
- Closed plane figure (Cụm danh từ): Hình phẳng khép kín.
Các loại đa giác phổ biến
- Triangle (Tam giác): Đa giác 3 cạnh.
- Quadrilateral (Tứ giác): Đa giác 4 cạnh.
- Pentagon (Ngũ giác): Đa giác 5 cạnh.
- Hexagon (Lục giác): Đa giác 6 cạnh.
- Heptagon (Thất giác): Đa giác 7 cạnh.
- Octagon (Bát giác): Đa giác 8 cạnh.
danh từ
- (toán học) hình nhiều cạnh, đa giác
Idioms
- polygon of forcesđa giác lực