polygon

/'pɔligən/
danh từ
  1. (toán học) hình nhiều cạnh, đa giác

Idioms

  • polygon of forces
    đa giác lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polygon"

polygon
A child draws a colorful polygon on a sheet of paper.