polymérie

Học thuật
Thân thiện
polymérie

Le polymérie est un phénomène important en chimie des polymères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Hiện tượng trùng hợp: Chỉ quá trình trong đó nhiều phân tử nhỏ (monome) liên kết với nhau để tạo thành một phân tử lớn (polyme) cấu trúc mạch dài.
    • (Sinh vật học) Hiện tượng đa phân: Chỉ sự tồn tại của các đại phân tử sinh học (như DNA, protein) được cấu tạo từ nhiều đơn phân lặp lại.
    • (Khoáng vật học) Hiện tượng đa hình: Chỉ hiện tượng một chất hóa học có thể tồn tại dưới nhiều cấu trúc tinh thể khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polymérie est un concept fondamental en chimie des polymères. (Hiện tượng trùng hợpmột khái niệm cơ bản trong hóa học polymer.)
    • En biologie, la polymérie de l'ADN permet le stockage de l'information génétique. (Trong sinh học, hiện tượng đa phân của DNA cho phép lưu trữ thông tin di truyền.)
    • La polymérie du carbone explique l'existence du diamant et du graphite. (Hiện tượng đa hình của carbon giải thích sự tồn tại của kim cương than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré de polymérie": Chỉ số trùng hợp, độ dài trung bình của mạch polyme.
    • Le degré de polymérie influence directement les propriétés mécaniques du plastique. (Chỉ số trùng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học của chất dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Polymère (danh từ giống đực): Polyme, chất phân tử lượng lớn được tạo thành từ sự trùng hợp.

    • Le polyéthylène est un polymère très courant. (Polyethylene là một polyme rất phổ biến.)
  • Polymérisation (danh từ giống cái): Quá trình trùng hợp, phản ứng hóa học tạo ra polyme.

    • La polymérisation peut être initiée par la chaleur ou la lumière. (Quá trình trùng hợp có thể được khởi đầu bằng nhiệt hoặc ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Polycondensation (danh từ giống cái): Phản ứng trùng ngưng (một dạng cụ thể của phản ứng tạo polyme).
  • Polymorphisme (danh từ giống đực): Hiện tượng đa hình (nghĩa chuyên ngành trong khoáng vật học, gần nghĩa với "polymérie" trong lĩnh vực này).
polymérie

Le polymérie est un phénomène important en chimie des polymères.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; hóa học; khoáng vật học) hiện tượng trùng hợp

Từ gần giống