palmeraie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất trồng cọ, vườn cọ, rừng cọ: Một khu vực đất đai, thường ở vùng khí hậu nhiệt đới hoặc sa mạc, nơi có nhiều cây cọ mọc tập trung, có thể được trồng trọt hoặc mọc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés dans une belle palmeraie. (Chúng tôi đã đi dạo trong một vườn cọ xinh đẹp.)
- La palmeraie s'étendait à perte de vue. (Vườn cọ trải dài đến tận chân trời.)
- Cette région est célèbre pour ses vastes palmeraies. (Vùng này nổi tiếng với những vườn cọ rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palmeraie oasienne": vườn cọ trong ốc đảo, thường là trung tâm của sự sống và nông nghiệp ở sa mạc.
- La palmeraie oasienne fournit de l'ombre et des dattes. (Vườn cọ trong ốc đảo cung cấp bóng mát và quả chà là.)
"Palmeraie naturelle": rừng cọ tự nhiên, không do con người trồng.
- On peut observer des palmeraies naturelles le long de la côte. (Có thể quan sát thấy những rừng cọ tự nhiên dọc theo bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
Palmier (danh từ giống đực): cây cọ.
- Le palmier dattier est très commun. (Cây cọ chà là rất phổ biến.)
Oasis (danh từ giống cái): ốc đảo (thường chứa một palmeraie).
- L'oasis est un refuge dans le désert. (Ốc đảo là nơi trú ẩn trong sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Plantation de palmiers: đồn điền/đất trồng cây cọ.
- Forêt de palmiers: rừng cọ (nhấn mạnh tính chất tự nhiên, rậm rạp).
Các cụm từ liên quan
Culture de la palmeraie: việc canh tác, trồng trọt vườn cọ.
- La culture de la palmeraie demande beaucoup d'eau. (Việc canh tác vườn cọ đòi hỏi rất nhiều nước.)
Verger de dattiers: vườn cây chà là (cụ thể hơn về loại cây cho quả).
- Le verger de dattiers est une source de revenus. (Vườn cây chà là là một nguồn thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
- Être le roi de la palmeraie: (nghĩa bóng) là người quan trọng nhất trong một nhóm hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- Dans le domaine de la recherche, il est le roi de la palmeraie. (Trong lĩnh vực nghiên cứu, anh ta là người đứng đầu.)
danh từ giống cái
- đất trồng cọ