polyopia
- Danh từ:
- Chứng thấy nhiều hình: Một rối loạn thị giác trong đó một vật thể đơn lẻ được nhìn thấy thành nhiều hình ảnh giống hệt nhau. Đây là một triệu chứng y học, thường liên quan đến các vấn đề về mắt hoặc thần kinh.
- Danh từ:
- The patient complained of polyopia, seeing three copies of the same object. (Bệnh nhân than phiền về chứng thấy nhiều hình, nhìn thấy ba bản sao của cùng một vật thể.)
- Polyopia can be a symptom of a serious neurological condition. (Chứng thấy nhiều hình có thể là triệu chứng của một tình trạng thần kinh nghiêm trọng.)
"Monocular polyopia": Chứng thấy nhiều hình ở một mắt. Tình trạng này vẫn xảy ra ngay cả khi chỉ nhìn bằng một mắt, thường do các vấn đề ở giác mạc hoặc thủy tinh thể.
- Monocular polyopia persisted even when he covered his other eye. (Chứng thấy nhiều hình ở một mắt vẫn tiếp diễn ngay cả khi anh ấy che mắt kia lại.)
"Binocular polyopia": Chứng thấy nhiều hình khi dùng cả hai mắt. Thường liên quan đến sự mất cân bằng cơ mắt hoặc các vấn đề về sự hợp thị.
- His binocular polyopia was corrected with special prism glasses. (Chứng thấy nhiều hình khi dùng cả hai mắt của anh ấy đã được điều chỉnh bằng kính lăng trụ đặc biệt.)
Diplopia (n): Chứng song thị (nhìn một thành hai). Đây là một rối loạn thị giác phổ biến hơn, trong đó một vật thể xuất hiện thành hai hình ảnh.
- Diplopia is often confused with polyopia, but they are distinct conditions. (Chứng song thị thường bị nhầm lẫn với chứng thấy nhiều hình, nhưng chúng là những tình trạng khác biệt.)
Visual disturbance (n): Rối loạn thị giác. Một thuật ngữ chung cho bất kỳ sự bất thường nào trong nhận thức thị giác.
- Polyopia is one type of visual disturbance. (Chứng thấy nhiều hình là một loại rối loạn thị giác.)
- Multiple vision: Thị giác đa trùng. Một cách diễn đạt mô tả chung hơn cho hiện tượng nhìn thấy nhiều hình ảnh của một vật.
- Multiplied images: Hình ảnh bị nhân lên.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
- (y học) chứng thấy nhiều hình