polypi
/'pɔlipəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh polip: Từ này là dạng số nhiều cổ hoặc không chuẩn của "polypus", dùng trong y học để chỉ các khối u lành tính, thường có cuống, mọc ra từ lớp niêm mạc của các cơ quan rỗng trong cơ thể như mũi, ruột, tử cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The examination revealed several polypi in the colon. (Cuộc kiểm tra cho thấy có một vài polip trong ruột kết.)
- Nasal polypi can cause breathing difficulties. (Polip mũi có thể gây khó thở.)
Lưu ý sử dụng
- "Polypi" là dạng số nhiều cũ hoặc ít phổ biến hơn. Trong y học hiện đại, dạng số nhiều tiêu chuẩn và phổ biến nhất là polyps.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa hoặc bối cảnh học thuật chuyên ngành.
Biến thể và từ liên quan
- Polyp (n, số nhiều: polyps): Dạng tiêu chuẩn và phổ biến hiện nay để chỉ polip.
- Colon polyps are common in adults. (Polyp đại tràng phổ biến ở người trưởng thành.)
- Polypus (n, số nhiều: polypi / polypuses): Dạng gốc, ít dùng hơn trong văn nói hàng ngày.
- Polypoid (adj): Có hình dạng giống như polip.
- Polyposis (n): Tình trạng có nhiều polip, bệnh đa polip.
Từ đồng nghĩa
- Growth: khối tăng trưởng, u (nghĩa rộng hơn, có thể lành hoặc ác).
- Tumor: khối u (nghĩa rộng, thường cần xác định lành tính hay ác tính).
danh từ, số nhiều polypi /'pɔlipai/, polypuses /'pɔlipəsiz/
- (y học) bệnh polip