polypi

/'pɔlipəs/
Học thuật
Thân thiện
polypi

A doctor examines polypi during a patient's colonoscopy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh polip: Từ này dạng số nhiều cổ hoặc không chuẩn của "polypus", dùng trong y học để chỉ các khối u lành tính, thường cuống, mọc ra từ lớp niêm mạc của các cơ quan rỗng trong cơ thể như mũi, ruột, tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The examination revealed several polypi in the colon. (Cuộc kiểm tra cho thấy một vài polip trong ruột kết.)
    • Nasal polypi can cause breathing difficulties. (Polip mũi có thể gây khó thở.)
Lưu ý sử dụng
  • "Polypi" dạng số nhiều hoặc ít phổ biến hơn. Trong y học hiện đại, dạng số nhiều tiêu chuẩn phổ biến nhất là polyps.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa hoặc bối cảnh học thuật chuyên ngành.
Biến thể từ liên quan
  • Polyp (n, số nhiều: polyps): Dạng tiêu chuẩn phổ biến hiện nay để chỉ polip.
    • Colon polyps are common in adults. (Polyp đại tràng phổ biếnngười trưởng thành.)
  • Polypus (n, số nhiều: polypi / polypuses): Dạng gốc, ít dùng hơn trong văn nói hàng ngày.
  • Polypoid (adj): hình dạng giống như polip.
  • Polyposis (n): Tình trạng nhiều polip, bệnh đa polip.
Từ đồng nghĩa
  • Growth: khối tăng trưởng, u (nghĩa rộng hơn, có thể lành hoặc ác).
  • Tumor: khối u (nghĩa rộng, thường cần xác định lành tính hay ác tính).
polypi

A doctor examines polypi during a patient's colonoscopy.

danh từ, số nhiều polypi /'pɔlipai/, polypuses /'pɔlipəsiz/
  1. (y học) bệnh polip

Từ gần giống

Từ chứa "polypi"