polyoside

Học thuật
Thân thiện
polyoside

Un chimiste examine la structure d'un polyoside dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Poliozit: Một thuật ngữ trong hóa học hữu cơ, chỉ một loại carbohydrate phức tạp (chất đường đa). một phân tử lớn được cấu tạo từ nhiều phân tử đường đơn (monosaccharide) liên kết với nhau bằng liên kết glycosid.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La cellulose et l'amidon sont des polyosides importants. (Cellulose tinh bộtnhững poliozit quan trọng.)
    • Ce polyoside est utilisé comme épaississant dans l'industrie alimentaire. (Poliozit này được dùng làm chất làm đặc trong công nghiệp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh hóa, "polyoside" thường được phân loại dựa trên chức năng (dự trữ năng lượng như tinh bột, hoặc cấu trúc như cellulose) hoặc dựa trên thành phần đường cấu tạo (homopolysaccharide, heteropolysaccharide).
Biến thể từ gần giống
  • Polysaccharide (n.m): Từ đồng nghĩa khoa học quốc tế, cùng chỉ "poliozit". Đâythuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản chuyên ngành.
  • Glucide complexe (n.m): Chất đường phức tạp, một cách gọi chung hơn, có thể bao hàm "polyoside".
  • Oside (n.m): Chất đường, thuật ngữ tổng quát chỉ carbohydrate.
Từ đồng nghĩa
  • Polysaccharide: Chất đường đa, poliozit.
  • Glucide complexe: Chất đường phức tạp.
Lưu ý
  • "Polyoside" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong hóa học sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng tên cụ thể của chất (như - tinh bột, ) hơn là từ tổng quát này.
polyoside

Un chimiste examine la structure d'un polyoside dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) poliozit

Từ gần giống