polyphone

/'pɔlifoun/
Học thuật
Thân thiện
polyphone

The letter 'c' is a polyphone because it can sound like 'k' or 's'.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ nhiều âm: Một từ có thể được phát âm theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến các cách đọc khác nhau cho cùng một dạng chữ viết.
    • Chữ cái nhiều âm: Một chữ cái hoặc tự đơn lẻ có thể đại diện cho nhiều âm thanh (ngữ âm) khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter 'c' in English is a classic polyphone. (Chữ 'c' trong tiếng Anh một từ nhiều âm kinh điển.)
    • Linguists study polyphones to understand spelling and pronunciation rules. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ nhiều âm để hiểu các quy tắc chính tả phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, polyphone thường được phân tích trong mối tương quan với homograph (từ đồng tự - cùng chữ viết, khác nghĩa, có thể khác âm) homophone (từ đồng âm - cùng âm, khác nghĩa chữ viết).
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phân tích ngôn ngữ hoặc từ điển chuyên ngành.
Biến thể từ liên quan
  • Polyphonic (tính từ): (thuộc về) nhiều âm, đa âm.
    • Polyphonic music (nhạc đa âm).
  • Polyphony (danh từ): Tính đa âm, hiện tượng đa âm.
    • The polyphony of the English spelling system. (Tính đa âm của hệ thống chính tả tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterophone (danh từ, ít phổ biến hơn): Từ đồng tự dị âm (cùng chữ viết, khác âm thường khác nghĩa). Đây gần nhưmột từ đồng nghĩa chuyên ngành với polyphone.
Lưu ý
  • Polyphone một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn giải "từ/ nhiều cách đọc" hơn dùng một từ đơn khác thay thế.
  • Không nhầm lẫn với homophone (từ đồng âm) polyphone nhấn mạnh vào nhiều cách đọc, trong khi homophone nhấn mạnh vào cùng một cách đọc.
polyphone

The letter 'c' is a polyphone because it can sound like 'k' or 's'.

danh từ
  1. từ nhiều âm

Từ gần giống