polyphony
/pə'lifəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phức điệu (trong âm nhạc): Một kỹ thuật sáng tác âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập được kết hợp với nhau một cách hài hòa.
- Tính nhiều âm: Trong ngôn ngữ học, có thể chỉ hiện tượng một từ hoặc văn bản mang nhiều ý nghĩa hoặc giọng điệu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir performed a piece of medieval polyphony. (Dàn hợp xướng biểu diễn một tác phẩm phức điệu thời trung cổ.)
- Bach's fugues are masterpieces of polyphony. (Những bản fugue của Bach là những kiệt tác của phức điệu.)
- The novel's polyphony of voices gives it great depth. (Tính đa thanh trong các giọng kể của cuốn tiểu thuyết mang lại cho nó chiều sâu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Textural polyphony": Chỉ sự phức tạp về kết cấu âm thanh trong một bản nhạc.
- The composer is known for his dense textural polyphony. (Nhà soạn nhạc được biết đến với lối phức điệu dày đặc về kết cấu.)
Trong lý thuyết văn học, "polyphony" có thể mô tả một tác phẩm chứa đựng nhiều "giọng" hoặc quan điểm độc lập và có giá trị ngang nhau.
- Mikhail Bakhtin used the term "polyphony" to describe Dostoevsky's novels. (Mikhail Bakhtin đã dùng thuật ngữ "tính đa thanh" để mô tả các tiểu thuyết của Dostoevsky.)
Biến thể và từ gần giống
Polyphonic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất phức điệu.
- A polyphonic composition. (Một tác phẩm phức điệu.)
Homophony (danh từ): tính chủ điệu (kỹ thuật âm nhạc với một giai điệu chính được phần đệm hỗ trợ, trái ngược với phức điệu).
Từ đồng nghĩa
- Counterpoint (đối điểm): Kỹ thuật kết hợp các giai điệu độc lập, thường được dùng thay thế cho polyphony trong âm nhạc.
- Multivocality (tính đa thanh): Thường dùng trong văn học và nghiên cứu văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'polyphony')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'polyphony')
danh từ
- tính nhiều âm
- (âm nhạc) tính phức điệu