polyphonic

/,pɔli'fɔnik/ Cách viết khác : (polyphonous) /pə'lifənəs/
Học thuật
Thân thiện
polyphonic

A choir sings a polyphonic piece in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức điệu: Thuộc về hoặc đặc điểm của phức điệu, một phong cách âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập nhưng hài hòa được phát ra cùng một lúc.
    • Nhiều âm: hoặc tạo ra nhiều âm thanh cùng một lúc.
    • nhiều giá trị ngữ âm: (Trong ngôn ngữ học) Dùng để mô tả một chữ cái hoặc ký hiệu có thể đại diện cho nhiều hơn một âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bach's fugues are excellent examples of polyphonic music. (Các bản fugue của Bach những dụ tuyệt vời của âm nhạc phức điệu.)
    • The choir performed a complex polyphonic piece from the Renaissance period. (Dàn hợp xướng biểu diễn một tác phẩm phức điệu phức tạp từ thời kỳ Phục hưng.)
    • In some languages, the letter "c" is polyphonic, representing both /k/ and /s/ sounds. (Trong một số ngôn ngữ, chữ "c" nhiều giá trị ngữ âm, đại diện cho cả âm /k/ /s/.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyphonic texture: Kết cấu phức điệu, thuật ngữ mô tả sự đan xen của các dòng giai điệu độc lập trong âm nhạc.

    • The composer is known for his mastery of polyphonic texture. (Nhà soạn nhạc được biết đến với sự tinh thông về kết cấu phức điệu.)
  • Polyphonic novel: Tiểu thuyết đa thanh, một thuật ngữ trong lý thuyết văn học, chỉ tác phẩm nhiều giọng điệu hoặc quan điểm độc lập giá trị ngang nhau.

    • Mikhail Bakhtin analyzed Dostoevsky's works as polyphonic novels. (Mikhail Bakhtin đã phân tích các tác phẩm của Dostoevsky như những tiểu thuyết đa thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphony (danh từ): Phức điệu, kỹ thuật hoặc phong cách âm nhạc phức điệu.

    • The polyphony of the 16th century is highly sophisticated. (Phức điệu của thế kỷ 16 rất tinh vi.)
  • Polyphonous (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "polyphonic", cùng nghĩa.

    • (Thuật ngữ chuyên ngành) The polyphonous nature of the composition. (Bản chất đa âm/phức điệu của bản tổng phổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrapuntal (thuộc về phức điệu, đối điểm): Thường dùng trong âm nhạc để chỉ mối quan hệ giữa các dòng giai điệu độc lập.
  • Multivoiced (đa giọng): Có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc âm nhạc theo nghĩa ẩn dụ.
Từ trái nghĩa
  • Monophonic (đơn âm, đơn điệu): Chỉ một dòng giai điệu duy nhất, không sự kết hợp hoặc hòa âm.
  • Homophonic (chủ điệu): Phong cách âm nhạc với một giai điệu chính được hỗ trợ bởi các hợp âm, trái ngược với nhiều giai điệu độc lập ngang hàng.
polyphonic

A choir sings a polyphonic piece in a concert hall.

tính từ
  1. nhiều âm
  2. (âm nhạc) phức điệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "polyphonic"