polyphonic

/,pɔli'fɔnik/ Cách viết khác : (polyphonous) /pə'lifənəs/
tính từ
  1. nhiều âm
  2. (âm nhạc) phức điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "polyphonic"

polyphonic
A choir sings a polyphonic piece in a concert hall.