monody

/'mɔnədi/
Học thuật
Thân thiện
monody

A singer performs a monody with a lute accompaniment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ độc xướng: Một hình thức thơ trữ tình, thường một lời than vãn hoặc suy tư buồn bã, được viết để được ngâm lên bởi một giọng đơn độc.
    • Bài thơ điếu tang: Một bài thơ hoặc bài hát được sáng tác để bày tỏ nỗi thương tiếc đối với người đã khuất.
    • Phần độc tấu giọng hát (trong âm nhạc): Một phong cách âm nhạc với một dòng giai điệu giọng hát chính duy nhất, thường nhạc cụ đệm theo, đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 17.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet composed a moving monody for his lost friend. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ điếu tang cảm động cho người bạn đã khuất của mình.)
    • In music history class, we studied the transition from polyphony to monody. (Trong lớp học lịch sử âm nhạc, chúng tôi đã nghiên cứu sự chuyển tiếp từ âm nhạc phức điệu sang phong cách độc tấu giọng hát.)
    • Her latest work is a monody reflecting on solitude. (Tác phẩm mới nhất của ấy một bài thơ độc xướng phản ánh về sự cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A monody of grief": Một bài thơ/biểu đạt nỗi buồn thương sâu sắc.
    • The entire collection felt like a monody of grief for a bygone era. (Toàn bộ tập thơ mang cảm giác như một khúc ai điếu cho một thời đại đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Monodic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của monody (độc xướng, đơn điệu).
    • The monodic style emphasizes a clear vocal line. (Phong cách monodic nhấn mạnh vào một dòng giai điệu giọng hát rõ ràng.)
  • Monodist (danh từ): Người sáng tác hoặc biểu diễn monody.
  • Threnody (danh từ): Bài ca ai oán, bài điếu ca (nghĩa gần giống, chuyên về tang lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Dirge (danh từ): Bài hát ai điếu, bài ca tang lễ.
  • Lament (danh từ): Bài ca than vãn, lời ai oán.
  • Elegy (danh từ): Khúc bi ca, thơ điếu (thường trang trọng cấu trúc hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monody")

monody

A singer performs a monody with a lute accompaniment.

danh từ
  1. bài thơ độc xướng
  2. bài thơ điếu tang

Từ trái nghĩa

Từ gần giống