polypod
/'pɔlipɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhiều chân: Thuộc về hoặc có đặc điểm là có nhiều chân, thường dùng trong phân loại động vật.
Danh từ:
- Động vật nhiều chân: Một sinh vật, đặc biệt là động vật, có nhiều chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The polypod creature moved slowly across the forest floor. (Sinh vật nhiều chân di chuyển chậm chạp trên nền rừng.)
- Scientists studied the polypod characteristics of the newly discovered species. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc điểm nhiều chân của loài mới được phát hiện.)
Danh từ:
- A millipede is a common example of a polypod. (Con cuốn chiếu là một ví dụ phổ biến của động vật nhiều chân.)
- The exhibit features various polypods from different ecosystems. (Triển lãm trưng bày nhiều loài động vật nhiều chân từ các hệ sinh thái khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polypod stage": giai đoạn nhiều chân (trong vòng đời của một số động vật).
- The larva enters a polypod stage before metamorphosis. (Ấu trùng bước vào giai đoạn nhiều chân trước khi biến thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypody (n): (thực vật học) một loài dương xỉ thuộc chi .
- Polyp (n): (sinh vật học) dạng sống cố định, hình ống, thường gặp ở san hô và hải quỳ.
Từ đồng nghĩa
- Multiped (n): động vật nhiều chân.
- Myriapod (n): (động vật học) động vật thuộc lớp Chân khớp có nhiều chân như rết, cuốn chiếu.
tính từ
- (động vật học) nhiều chân
danh từ
- (động vật học) động vật nhiều chân