polypody
/'pɔlipədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống dương xỉ ổ tròn: Một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, có tên khoa học là Polypodium, thường mọc trên đá hoặc thân cây ở vùng ôn đới và nhiệt đới. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm các túi bào tử (ổ tử nang) thường xếp thành hàng tròn dọc theo gân lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common polypody is often found growing on old walls and tree trunks. (Dương xỉ ổ tròn thường thấy mọc trên những bức tường cũ và thân cây.)
- Polypody ferns are known for their creeping rhizomes. (Các loài dương xỉ thuộc giống polypody được biết đến với thân rễ bò lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học chuyên sâu, "polypody" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
- The study focused on the spore dispersal mechanisms of various polypodies. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế phát tán bào tử của các loài dương xỉ ổ tròn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypodium (n): Tên gọi khoa học của chi dương xỉ ổ tròn.
- Common polypody (n): Một loài dương xỉ ổ tròn phổ biến ().
Từ đồng nghĩa
- Rock cap fern: Tên gọi thông thường khác cho một số loài dương xỉ trong chi này, do thường mọc trên đá.
- Polypod fern: Cách gọi khác của dương xỉ thuộc chi Polypodium.
danh từ
- (thực vật học) giống dương xỉ ổ tròn