polypode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây răng dê (dương xỉ): Chỉ một loại cây dương xỉ thuộc chi Polypodium, thường mọc trên đá hoặc thân cây.
- (Y học) Quái thai thừa chân: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó thai nhi phát triển thêm chi (chân/tay).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le polypode est une fougère commune dans les forêts. (Cây răng dê là một loại dương xỉ phổ biến trong rừng.)
- Les médecins ont diagnostiqué un cas de polypode. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp quái thai thừa chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polypode vulgaire": Tên khoa học của một loài dương xỉ răng dê phổ biến.
- Le polypode vulgaire est utilisé en phytothérapie. (Cây dương xỉ răng dê thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypodiacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Dương xỉ răng dê, một họ thực vật.
- Polypodie (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn chỉ cây dương xỉ răng dê.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thực vật học) Fougère polypode: Dương xỉ răng dê.
- (Cho nghĩa y học) Polymélie: Chứng đa chi (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây răng dê (dương xỉ)
- (y học) quái thai thừa chân