polypode

Học thuật
Thân thiện
polypode

Le polypode pousse sur le tronc d'un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây răng (dương xỉ): Chỉ một loại cây dương xỉ thuộc chi Polypodium, thường mọc trên đá hoặc thân cây.
    • (Y học) Quái thai thừa chân: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó thai nhi phát triển thêm chi (chân/tay).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polypode est une fougère commune dans les forêts. (Cây răng một loại dương xỉ phổ biến trong rừng.)
    • Les médecins ont diagnostiqué un cas de polypode. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp quái thai thừa chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polypode vulgaire": Tên khoa học của một loài dương xỉ răng phổ biến.
    • Le polypode vulgaire est utilisé en phytothérapie. (Cây dương xỉ răng thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypodiacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Dương xỉ răng , một họ thực vật.
  • Polypodie (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn chỉ cây dương xỉ răng .
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật học) Fougère polypode: Dương xỉ răng .
  • (Cho nghĩa y học) Polymélie: Chứng đa chi (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
polypode

Le polypode pousse sur le tronc d'un vieux chêne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây răng (dương xỉ)
  2. (y học) quái thai thừa chân

Từ có nhắc đến "polypode"