polysaccharide
A scientist points to a diagram of a polysaccharide structure on a whiteboard.
Danh từ: Polysaccharide là một loại carbohydrate phức tạp, có cấu trúc phân tử bao gồm các chuỗi dài gồm nhiều phân tử monosaccharide (đường đơn) liên kết với nhau. Đây là nhóm carbohydrate có khối lượng phân tử lớn, thường không tan trong nước hoặc tan kém.
- (Tinh bột và cellulose là những ví dụ phổ biến về polysaccharide.)
- (Cơ thể con người sử dụng enzyme để phân giải polysaccharide thành các loại đường đơn giản hơn để tạo năng lượng.)
"Structural polysaccharide": polysaccharide cấu trúc, như cellulose trong thành tế bào thực vật, có vai trò tạo độ cứng và hỗ trợ cấu trúc.
- Cellulose is a structural polysaccharide that provides rigidity to plant cell walls. (Cellulose là một polysaccharide cấu trúc cung cấp độ cứng cho thành tế bào thực vật.)
"Storage polysaccharide": polysaccharide dự trữ, như tinh bột ở thực vật và glycogen ở động vật, dùng để lưu trữ năng lượng.
- Glycogen is a storage polysaccharide found in animal liver and muscle tissues. (Glycogen là một polysaccharide dự trữ được tìm thấy trong mô gan và cơ của động vật.)
- Polysaccharide (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng số nhiều polysaccharides.
- Oligosaccharide (n): một loại carbohydrate có chuỗi ngắn hơn, gồm 3-10 monosaccharide, là dạng trung gian giữa monosaccharide và polysaccharide.
- Monosaccharide (n): đường đơn, đơn vị cơ bản cấu tạo nên polysaccharide.
- Complex carbohydrate: carbohydrate phức tạp, thuật ngữ chung chỉ các loại đường có cấu trúc phức tạp, bao gồm cả polysaccharide.
- Glycan: thuật ngữ hóa học thường dùng để chỉ polysaccharide, đặc biệt trong sinh học phân tử.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polysaccharide". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "break down" (phân giải) khi nói về quá trình tiêu hóa: - The body breaks down polysaccharides into glucose through enzymatic reactions. (Cơ thể phân giải polysaccharide thành glucose thông qua các phản ứng enzyme.)
Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể sử dụng cụm "a chain of" (một chuỗi) để mô tả cấu trúc: - Polysaccharides are a chain of monosaccharide units linked together. (Polysaccharide là một chuỗi các đơn vị monosaccharide liên kết với nhau.)