polysaccharide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Polisacarit: Một loại cacbohiđrat (đường) phức tạp, được cấu tạo từ hàng trăm đến hàng nghìn phân tử đường đơn (monosaccarit) liên kết với nhau bằng liên kết glycosid. Chúng thường có chức năng dự trữ năng lượng (như tinh bột) hoặc cấu trúc (như xenlulozơ, kitin) trong sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amidon et la cellulose sont des polysaccharides importants. (Tinh bột và xenlulozơ là những polisacarit quan trọng.)
- La paroi cellulaire des plantes est principalement constituée de polysaccharides. (Thành tế bào của thực vật chủ yếu được cấu tạo từ polisacarit.)
- Les polysaccharides servent de réserve énergétique chez de nombreux organismes. (Polisacarit đóng vai trò dự trữ năng lượng ở nhiều sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polysaccharide de réserve": polisacarit dự trữ (ví dụ: tinh bột, glycogen).
- Le glycogène est un polysaccharide de réserve chez les animaux. (Glycogen là một polisacarit dự trữ ở động vật.)
- "polysaccharide structural": polisacarit cấu trúc (ví dụ: xenlulozơ, kitin).
- La chitine est un polysaccharide structural présent dans l'exosquelette des insectes. (Kitin là một polisacarit cấu trúc có trong bộ xương ngoài của côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosaccharide (n.m): monosaccarit, đường đơn (ví dụ: glucose, fructose). Đây là đơn vị cấu tạo nên polysaccharide.
- Disaccharide (n.m): đisaccarit, đường đôi (ví dụ: sucrose, lactose). Được tạo thành từ hai phân tử monosaccarit.
- Oligosaccharide (n.m): oligosaccarit, chuỗi ngắn gồm một số ít phân tử đường đơn.
Từ đồng nghĩa
- Glycane: (thuật ngữ chung) gluxit, cacbohiđrat phức tạp. Đây là một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm polysaccharide.
- Polyoside: (thuật ngữ cũ, ít dùng hơn) polisacarit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ giống đực
- (hóa học) polisacarit