polytonal

Học thuật
Thân thiện
polytonal

La composition polytonale crée une harmonie complexe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) (gồm) nhiều giọng: Thuật ngữ "polytonal" mô tả một tác phẩm âm nhạc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều giọng (tonalité) khác nhau. Đâymột kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc hiện đại của thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pièce de ce compositeur est délibérément polytonale. (Tác phẩm của nhà soạn nhạc này chủ đích sử dụng nhiều giọng.)
    • L'effet polytonal crée une sensation de tension et de complexité. (Hiệu ứng nhiều giọng tạo ra cảm giác căng thẳng phức tạp.)
    • Il étudie les techniques polytonales dans la musique du XXe siècle. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật nhiều giọng trong âm nhạc thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écriture polytonale": lối viết/kỹ thuật viết nhạc sử dụng nhiều giọng.

    • L'écriture polytonale demande une grande maîtrise de l'harmonie. (Kỹ thuật viết nhạc nhiều giọng đòi hỏi sự am hiểu lớn về hòa âm.)
  • "Passage polytonal": đoạn nhạc sử dụng nhiều giọng.

    • Ce passage polytonal est caractéristique de son style. (Đoạn nhạc nhiều giọng nàyđặc trưng cho phong cách của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Polytonalité (danh từ): tính chất nhiều giọng, kỹ thuật sử dụng nhiều giọng.
    • La polytonalité est un élément clé de la musique moderne. (Kỹ thuật nhiều giọngmột yếu tố then chốt của âm nhạc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Multitonale: () nhiều giọng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Pluritonale: () nhiều giọng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Monotonale: đơn giọng (chỉ sử dụng một giọng duy nhất).
  • Atonale: điệu thức (không tuân theo một hệ thống giọng điệu cụ thể nào).
polytonal

La composition polytonale crée une harmonie complexe.

tính từ
  1. (âm nhạc) (gồm) nhiều giọng

Từ chứa "polytonal"