polyurique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (y học):
- Đái nhiều: Mô tả tình trạng cơ thể bài tiết một lượng nước tiểu lớn bất thường trong một khoảng thời gian nhất định.
Danh từ (y học):
- Người đái nhiều: Chỉ một cá nhân mắc chứng đái nhiều.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient présente un syndrome polyurique. (Bệnh nhân có hội chứng đái nhiều.)
- Un diabète non contrôlé peut entraîner une phase polyurique. (Bệnh tiểu đường không được kiểm soát có thể dẫn đến giai đoạn đái nhiều.)
Danh từ:
- Le médecin suit plusieurs polyuriques dans son service. (Bác sĩ theo dõi một số người đái nhiều trong khoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng để mô tả một triệu chứng, thường liên quan đến các bệnh lý như đái tháo đường, đái tháo nhạt hoặc suy thận.
Biến thể và từ gần giống
- Polyurie (danh từ giống cái): Chứng đái nhiều, là tên gọi của triệu chứng.
- La polyurie est un signe clinique important. (Chứng đái nhiều là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ) Diurétique (lợi tiểu): Có tác dụng làm tăng bài tiết nước tiểu. (Lưu ý: "diurétique" thường chỉ chất/tác nhân gây lợi tiểu, trong khi "polyurique" mô tả trạng thái/triệu chứng của người bệnh).
tính từ
- (y học) đái nhiều
danh từ
- (y học) người đái nhiều