pylorique

Học thuật
Thân thiện
pylorique

L'artère pylorique irrigue la partie inférieure de l'estomac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về môn vị: "pylorique" là tính từ mô tả những liên quan đến cơ quan hoặc bộ phận gọi là môn vị (pylore) trong hệ tiêu hóa.
    • tính chất của môn vị: Chỉ đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng gắn liền với môn vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sphincter pylorique contrôle le passage des aliments de l'estomac vers l'intestin. ( vòng môn vị kiểm soát việc thức ăn đi từ dạ dày xuống ruột.)
    • Une sténose pylorique est un rétrécissement de la sortie de l'estomac. (Hẹp môn vịtình trạng thu hẹp lối ra của dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sténose hypertrophique du pylore": Hẹp phì đại môn vị (một bệnhbẩm sinhtrẻ sơ sinh).
    • Le bébé a été diagnostiqué avec une sténose hypertrophique du pylore. (Em bé được chẩn đoán mắc chứng hẹp phì đại môn vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pylore (danh từ giống đực): Môn vị (phần cuối của dạ dày nối với tá tràng).
  • Pylorospasme (danh từ giống đực): Co thắt môn vị.
  • Pyloroplastie (danh từ giống cái): Thủ thuật tạo hình môn vị.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâymột thuật ngữ giải phẫu học chuyên biệt. Có thể diễn giải là "relatif au pylore" (liên quan đến môn vị).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pylorique" đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
pylorique

L'artère pylorique irrigue la partie inférieure de l'estomac.

tímh từ
  1. xem pylore
  2. (Artère pylorique) động mạch môn vị

Từ gần giống