polyvalence

polyvalence

A scientist studies the polyvalence of a new compound in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Độc chất học) Tính đa giá: "Polyvalence" chỉ trạng thái khả năng chống lại nhiều hơn một loại độc tố, kháng nguyên hoặc vi sinh vật.
    • (Hóa học) Tính đa hóa trị: "Polyvalence" chỉ trạng thái hóa trị lớn hơn hai, tức là khả năng kết hợp với nhiều nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác.
dụ sử dụng
  • Trong độc chất học:
    • The polyvalence of the antivenom allowed it to neutralize several snake venoms. (Tính đa giá của huyết thanh kháng nọc rắn cho phép vô hiệu hóa nhiều loại nọc rắn khác nhau.)
  • Trong hóa học:
    • Carbon's polyvalence is evident in its ability to form four covalent bonds. (Tính đa hóa trị của carbon thể hiện qua khả năng tạo bốn liên kết cộng hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyvalence" trong ngữ cảnh y học: Thường dùng để mô tả vắc-xin hoặc kháng thể hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn hoặc virus.
    • A polyvalent vaccine offers protection against multiple strains of influenza. (Vắc-xin đa giá mang lại khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng cúm khác nhau.)
  • "Polyvalence" trong hóa học: Có thể mở rộng để chỉ các nguyên tố khả năng tạo nhiều hợp chất khác nhau nhờ hóa trị cao.
    • The polyvalence of iron allows it to form both ferrous and ferric compounds. (Tính đa hóa trị của sắt cho phép tạo thành cả hợp chất sắt (II) sắt (III).)
Biến thể từ gần giống
  • Polyvalent (tính từ): đa giá, đa hóa trị.
    • This is a polyvalent serum effective against many toxins. (Đây một huyết thanh đa giá hiệu quả chống lại nhiều độc tố.)
  • Monovalence (danh từ): tính đơn giá, tính đơn hóa trị (trái nghĩa với polyvalence).
    • Monovalence in chemistry means having a valence of one. (Tính đơn hóa trị trong hóa học có nghĩa hóa trị bằng một.)
Từ đồng nghĩa
  • Multivalency: tính đa hóa trị (từ đồng nghĩa phổ biến trong hóa học).
  • Versatility: tính linh hoạt, đa năng (nghĩa bóng, dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn, nhưng không hoàn toàn thay thế được trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "polyvalence", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - Exhibit polyvalence: thể hiện tính đa giá. - The compound exhibits polyvalence in its reactions. (Hợp chất này thể hiện tính đa hóa trị trong các phản ứng của .) - Possess polyvalence: sở hữu tính đa giá. - The vaccine possesses polyvalence against multiple strains. (Vắc-xin sở hữu tính đa giá chống lại nhiều chủng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "polyvalence", nhưng khái niệm này có thể được diễn đạt qua: - "A jack of all trades": người đa năng (nghĩa bóng, không chính xác về mặt kỹ thuật). - In chemistry, polyvalence is like being a jack of all trades for bonding. (Trong hóa học, tính đa hóa trị giống như một người đa năng trong việc tạo liên kết.)