polyvalency
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đa hóa trị (hóa học): "polyvalency" chỉ trạng thái của một nguyên tố hoặc nguyên tử có hóa trị lớn hơn hai, nghĩa là có khả năng liên kết với nhiều hơn hai nguyên tử khác.
- Tính đa hiệu (độc chất học): "polyvalency" còn chỉ khả năng của một chất (như vắc-xin hoặc kháng huyết thanh) có thể trung hòa nhiều hơn một loại độc tố, kháng nguyên hoặc vi sinh vật.
Ví dụ sử dụng
Hóa học:
- The polyvalency of carbon allows it to form complex molecules. (Tính đa hóa trị của carbon cho phép nó tạo thành các phân tử phức tạp.)
Độc chất học:
- The polyvalency of this vaccine makes it effective against multiple strains of the virus. (Tính đa hiệu của vắc-xin này khiến nó hiệu quả chống lại nhiều chủng vi-rút khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhibit polyvalency": thể hiện tính đa hóa trị hoặc đa hiệu.
- Certain metal ions exhibit polyvalency in chemical reactions. (Một số ion kim loại thể hiện tính đa hóa trị trong các phản ứng hóa học.)
"the principle of polyvalency": nguyên lý đa hóa trị (thường dùng trong hóa học để giải thích cấu trúc phân tử).
Biến thể và từ gần giống
- Polyvalent (tính từ): đa hóa trị, đa hiệu.
- A polyvalent vaccine protects against multiple diseases. (Một loại vắc-xin đa hiệu bảo vệ chống lại nhiều bệnh.)
- Monovalency (danh từ): tính đơn hóa trị (trái ngược với polyvalency).
- Divalency (danh từ): tính hai hóa trị.
Từ đồng nghĩa
- Multivalency (danh từ): tính đa hóa trị (thường dùng thay thế cho "polyvalency" trong hóa học).
- Cross-reactivity (danh từ, trong độc chất học): tính phản ứng chéo (một khái niệm liên quan đến khả năng trung hòa nhiều kháng nguyên).
Các cụm từ liên quan
- Valence (danh từ): hóa trị (khái niệm cơ bản liên quan đến polyvalency).
- The valence of an element determines its bonding capacity. (Hóa trị của một nguyên tố quyết định khả năng liên kết của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "polyvalency" do tính chất chuyên ngành của từ này.