polyvalency

polyvalency

A scientist studies the polyvalency of a new vaccine in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đa hóa trị (hóa học): "polyvalency" chỉ trạng thái của một nguyên tố hoặc nguyên tử hóa trị lớn hơn hai, nghĩa khả năng liên kết với nhiều hơn hai nguyên tử khác.
    • Tính đa hiệu (độc chất học): "polyvalency" còn chỉ khả năng của một chất (như vắc-xin hoặc kháng huyết thanh) có thể trung hòa nhiều hơn một loại độc tố, kháng nguyên hoặc vi sinh vật.
dụ sử dụng
  • Hóa học:

    • The polyvalency of carbon allows it to form complex molecules. (Tính đa hóa trị của carbon cho phép tạo thành các phân tử phức tạp.)
  • Độc chất học:

    • The polyvalency of this vaccine makes it effective against multiple strains of the virus. (Tính đa hiệu của vắc-xin này khiến hiệu quả chống lại nhiều chủng vi-rút khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit polyvalency": thể hiện tính đa hóa trị hoặc đa hiệu.

    • Certain metal ions exhibit polyvalency in chemical reactions. (Một số ion kim loại thể hiện tính đa hóa trị trong các phản ứng hóa học.)
  • "the principle of polyvalency": nguyên đa hóa trị (thường dùng trong hóa học để giải thích cấu trúc phân tử).

Biến thể từ gần giống
  • Polyvalent (tính từ): đa hóa trị, đa hiệu.
    • A polyvalent vaccine protects against multiple diseases. (Một loại vắc-xin đa hiệu bảo vệ chống lại nhiều bệnh.)
  • Monovalency (danh từ): tính đơn hóa trị (trái ngược với polyvalency).
  • Divalency (danh từ): tính hai hóa trị.
Từ đồng nghĩa
  • Multivalency (danh từ): tính đa hóa trị (thường dùng thay thế cho "polyvalency" trong hóa học).
  • Cross-reactivity (danh từ, trong độc chất học): tính phản ứng chéo (một khái niệm liên quan đến khả năng trung hòa nhiều kháng nguyên).
Các cụm từ liên quan
  • Valence (danh từ): hóa trị (khái niệm cơ bản liên quan đến polyvalency).
    • The valence of an element determines its bonding capacity. (Hóa trị của một nguyên tố quyết định khả năng liên kết của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "polyvalency" do tính chất chuyên ngành của từ này.