Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
pomatum
/pə'mɑ:d/ Cách viết khác : (pomatum) /pə'meitəm/
Jump to user comments
danh từ
  • sáp thơm bôi tóc
  • Pomat
ngoại động từ
  • bôi sáp thơm bôi tóc
  • bôi pomat
Comments and discussion on the word "pomatum"