pomatum
/pə'mɑ:d/ Cách viết khác : (pomatum) /pə'meitəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáp thơm bôi tóc: Một loại chất dạng sáp hoặc mỡ có mùi thơm, được dùng để làm mượt, tạo kiểu hoặc thơm tóc. Đây là một sản phẩm chăm sóc tóc phổ biến trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, gentlemen often used pomatum to style their wigs. (Vào thế kỷ 18, các quý ông thường dùng sáp thơm bôi tóc để tạo kiểu cho tóc giả của họ.)
- The barber applied a small amount of pomatum to give the customer's hair a sleek look. (Người thợ cắt tóc bôi một chút sáp thơm để tạo cho mái tóc của khách hàng vẻ ngoài bóng mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply pomatum": Bôi, thoa sáp thơm lên tóc.
- He carefully applied pomatum to keep his mustache in shape. (Anh ấy cẩn thận bôi sáp thơm để giữ hình dạng cho bộ ria của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomade (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng chỉ sáp thơm bôi tóc.
- Hair wax (n): Sáp tóc, một sản phẩm hiện đại có công dụng tương tự.
- Hair dressing (n): Thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm dưỡng và tạo kiểu tóc.
Từ đồng nghĩa
- Hair grease: Dầu/mỡ bôi tóc.
- Balsam: Dầu thơm (trong một số ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bôi sáp thơm bôi tóc
- bôi pomat