pomade

/pə'mɑ:d/ Cách viết khác : (pomatum) /pə'meitəm/
Học thuật
Thân thiện
pomade

He applies pomade to style his hair before going out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sáp thơm bôi tóc: Một loại sáp, kem hoặc dầu mùi thơm, dùng để tạo kiểu, làm bóng hoặc giữ nếp cho tóc.
    • Pomat: Một từ khác để chỉ sáp thơm bôi tóc.
  2. Ngoại động từ:

    • Bôi sáp thơm (pomat) lên tóc: Hành động sử dụng pomade để tạo kiểu hoặc chăm sóc tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He uses a water-based pomade to style his hair every morning. (Anh ấy dùng sáp thơm dạng nước để tạo kiểu tóc mỗi sáng.)
    • This pomade has a very light and pleasant fragrance. (Loại sáp thơm này mùi hương nhẹ nhàng dễ chịu.)
  • Động từ:

    • He carefully pomaded his hair before the important meeting. (Anh ấy cẩn thận bôi sáp thơm lên tóc trước cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply pomade": Bôi, thoa pomade lên tóc. Đây cách diễn đạt phổ biến hơn so với động từ "to pomade".
    • Apply a small amount of pomade to your palms and work it through damp hair. (Thoa một lượng nhỏ sáp thơm vào lòng bàn tay vuốt đều lên tóc ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomatum (n): Một từ hơn, đồng nghĩa với "pomade", chỉ sáp thơm bôi tóc.
  • Hair wax (n): Sáp tóc, một sản phẩm tạo kiểu tương tự, thường độ giữ nếp cao kết cấu đặc hơn một số loại pomade.
  • Hair gel (n): Gel tóc, một sản phẩm tạo kiểu dạng lỏng hoặc gel, thường tạo độ cứng bóng hơn pomade.
Từ đồng nghĩa
  • Hairdressing (n): Chất dưỡng/tạo kiểu tóc (nghĩa rộng, có thể bao gồm pomade).
  • Brilliantine (n): Một loại dầu hoặc kem bóng tóc, tương tự pomade.
pomade

He applies pomade to style his hair before going out.

danh từ
  1. sáp thơm bôi tóc
  2. Pomat
ngoại động từ
  1. bôi sáp thơm bôi tóc
  2. bôi pomat

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pomade"