pomade
/pə'mɑ:d/ Cách viết khác : (pomatum) /pə'meitəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sáp thơm bôi tóc: Một loại sáp, kem hoặc dầu có mùi thơm, dùng để tạo kiểu, làm bóng hoặc giữ nếp cho tóc.
- Pomat: Một từ khác để chỉ sáp thơm bôi tóc.
Ngoại động từ:
- Bôi sáp thơm (pomat) lên tóc: Hành động sử dụng pomade để tạo kiểu hoặc chăm sóc tóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He uses a water-based pomade to style his hair every morning. (Anh ấy dùng sáp thơm dạng nước để tạo kiểu tóc mỗi sáng.)
- This pomade has a very light and pleasant fragrance. (Loại sáp thơm này có mùi hương nhẹ nhàng và dễ chịu.)
Động từ:
- He carefully pomaded his hair before the important meeting. (Anh ấy cẩn thận bôi sáp thơm lên tóc trước cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply pomade": Bôi, thoa pomade lên tóc. Đây là cách diễn đạt phổ biến hơn so với động từ "to pomade".
- Apply a small amount of pomade to your palms and work it through damp hair. (Thoa một lượng nhỏ sáp thơm vào lòng bàn tay và vuốt đều lên tóc ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomatum (n): Một từ cũ hơn, đồng nghĩa với "pomade", chỉ sáp thơm bôi tóc.
- Hair wax (n): Sáp tóc, một sản phẩm tạo kiểu tương tự, thường có độ giữ nếp cao và kết cấu đặc hơn một số loại pomade.
- Hair gel (n): Gel tóc, một sản phẩm tạo kiểu dạng lỏng hoặc gel, thường tạo độ cứng và bóng hơn pomade.
Từ đồng nghĩa
- Hairdressing (n): Chất dưỡng/tạo kiểu tóc (nghĩa rộng, có thể bao gồm pomade).
- Brilliantine (n): Một loại dầu hoặc kem bóng tóc, tương tự pomade.
danh từ
- sáp thơm bôi tóc
- Pomat
ngoại động từ
- bôi sáp thơm bôi tóc
- bôi pomat