pommader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi pomat, bôi sáp (lên tóc): Hành động thoa một loại chất dạng sáp hoặc pomat, thường là để tạo kiểu, làm bóng hoặc giữ nếp cho tóc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut pommader ses cheveux pour qu'ils restent en place. (Phải bôi sáp lên tóc để chúng giữ được nếp.)
- Le coiffeur pommade les cheveux du client avec soin. (Người thợ cắt tóc bôi pomat lên tóc của khách hàng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc tâng bốc, nịnh hót ai đó một cách quá đáng, giống như việc thoa kem một cách kỹ lưỡng.
- Le courtisan pommadait le roi avec des flatteries. (Kẻ nịnh thần tâng bốc nhà vua bằng những lời xu nịnh.)
Biến thể và từ gần giống
Pommade (danh từ giống cái): pomat, sáp (dùng cho tóc), thuốc mỡ.
- une pommade pour les cheveux (một lọ sáp vuốt tóc)
- une pommade cicatrisante (một loại thuốc mỡ làm lành vết thương)
Pommadeux, pommadeuse (tính từ): có tính chất như pomat, nhờn và bóng; (nghĩa bóng) tâng bốc, nịnh hót.
- des cheveux pommadeux (mái tóc bóng nhờn vì sáp)
- un discours pommadeux (một bài diễn văn đầy lời tâng bốc)
Từ đồng nghĩa
- Enduire (ngoại động từ): phết, trát, bôi (một lớp chất lên bề mặt).
- Graisser (ngoại động từ): bôi mỡ, tra dầu (thường cho máy móc hoặc tóc với dầu/gel).
Từ trái nghĩa
- Dégraisser (ngoại động từ): tẩy dầu mỡ, làm sạch chất nhờn.
- Laver (ngoại động từ): rửa, gội (tóc).
ngoại động từ
- bôi pomat
- bôi sáp
- Pommader ses cheveuxbôi sáp lên tóc