pommader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi pomat, bôi sáp (lên tóc): Hành động thoa một loại chất dạng sáp hoặc pomat, thườngđể tạo kiểu, làm bóng hoặc giữ nếp cho tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut pommader ses cheveux pour qu'ils restent en place. (Phải bôi sáp lên tóc để chúng giữ được nếp.)
    • Le coiffeur pommade les cheveux du client avec soin. (Người thợ cắt tóc bôi pomat lên tóc của khách hàng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc tâng bốc, nịnh hót ai đó một cách quá đáng, giống như việc thoa kem một cách kỹ lưỡng.
    • Le courtisan pommadait le roi avec des flatteries. (Kẻ nịnh thần tâng bốc nhà vua bằng những lời xu nịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pommade (danh từ giống cái): pomat, sáp (dùng cho tóc), thuốc mỡ.

    • une pommade pour les cheveux (một lọ sáp vuốt tóc)
    • une pommade cicatrisante (một loại thuốc mỡ làm lành vết thương)
  • Pommadeux, pommadeuse (tính từ): tính chất như pomat, nhờn bóng; (nghĩa bóng) tâng bốc, nịnh hót.

    • des cheveux pommadeux (mái tóc bóng nhờn sáp)
    • un discours pommadeux (một bài diễn văn đầy lời tâng bốc)
Từ đồng nghĩa
  • Enduire (ngoại động từ): phết, trát, bôi (một lớp chất lên bề mặt).
  • Graisser (ngoại động từ): bôi mỡ, tra dầu (thường cho máy móc hoặc tóc với dầu/gel).
Từ trái nghĩa
  • Dégraisser (ngoại động từ): tẩy dầu mỡ, làm sạch chất nhờn.
  • Laver (ngoại động từ): rửa, gội (tóc).
ngoại động từ
  1. bôi pomat
  2. bôi sáp
    • Pommader ses cheveux
      bôi sáp lên tóc

Từ có nhắc đến "pommader"