pommeté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) trang trí hình quả táo: Dùng để mô tả một vật, thường là một phần của kiến trúc, đồ trang trí hoặc huy hiệu, được làm hoặc chạm khắc có hình dạng giống quả táo.
- (Có) đuôi hình quả táo (huy hiệu): Trong khoa nghiên cứu huy hiệu (huy chương học), từ này mô tả phần đuôi của một con vật (thường là sư tử, cáo) trên huy hiệu có hình dáng phình ra giống quả táo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les chapiteaux de cette colonne sont ornés de motifs pommetés. (Các đầu cột của cây cột này được trang trí bằng các họa tiết hình quả táo.)
- Dans ce blason, on peut voir un lion à la queue pommetée. (Trong huy hiệu này, người ta có thể thấy một con sư tử có đuôi hình quả táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Queue pommetée": Cụm từ chuyên ngành trong huy chương học để chỉ cái đuôi có hình quả táo.
- L'écu représente un renard à la queue pommetée. (Khiên huy hiệu mô tả một con cáo có đuôi hình quả táo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomme (danh từ giống cái): Quả táo. Đây là từ gốc của "pommeté".
- Pommé, pommée (tính từ): (Có) hình quả táo; (cây) ra hoa kết trái thành hình cầu như quả táo. Gần nghĩa với "pommeté" nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: cây bắp cải "pommée").
Từ đồng nghĩa
- Orné de pommes (cụm từ): Được trang trí bằng (các) hình quả táo.
- En forme de pomme (cụm từ): Có hình dạng quả táo.
tính từ
- (có) trang trí hình quả táo; (có) đuôi hình quả táo (huy hiệu)