pommette

Học thuật
Thân thiện
pommette

Une pommette orne le blason familial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gò má: Phần xương nhô lên phần thịt phía dưới mắt, tạo thành đường nét trên khuôn mặt.
    • Trang trí hình quả táo (ở huy hiệu): Trong ngành huy hiệu học, đâymột hình trang trí nhỏ dạng quả táo, thường được sử dụng để lặp lại hoặc làm nổi bật hình ảnh chính.
    • (Nông nghiệp) Cái cời quả: Một công cụ dùng trong nông nghiệp để tách hạt ra khỏi quả hoặc bóc vỏ quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Gò má):
    • Elle a les pommettes hautes et saillantes. ( ấy gò má cao nổi bật.)
    • La rougeur lui monta aux pommettes. (Sự đỏ mặt lan lên gò má của anh ấy.)
  • Danh từ giống cái (Trang trí hình quả táo):
    • Les armoiries sont semées de pommettes d'or. (Huy hiệu được điểm xuyết bằng những hình quả táo nhỏ màu vàng.)
  • Danh từ giống cái (Cái cời quả):
    • Le paysan utilise une pommette pour égrener le maïs. (Người nông dân dùng cái cời quả để tách hạt ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les pommettes roses": gò má hồng hào (thể hiện sức khỏe tốt hoặc sự xúc động).
    • Après sa promenade dans le froid, l'enfant avait les pommettes toutes roses. (Sau khi đi dạo trong tiết trời lạnh, đứa trẻ đôi gò má hồng hào.)
  • "Des pommettes marquées": Gò má rõ nét, sắc sảo.
    • Son visage anguleux avec des pommettes marquées lui donne un air décidé. (Khuôn mặt góc cạnh với gò má rõ nét khiến ấy trông có vẻ quyết đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomme (danh từ giống cái): Quả táo. (Đâytừ gốc, "pommette" có nghĩa là "quả táo nhỏ").
  • Pommé, e (tính từ): hình quả táo, tròn như quả táo.
    • Un visage pommé. (Một khuôn mặt tròn trịa.)
  • Joue (danh từ giống cái): (phần thịt mềm tổng thể hơn, trong khi "pommette" nhấn mạnh phần xương nhô lên).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gò má": (chỗ nhô lên của ), (xương ).
  • Pour "cời quả": (máy tuốt hạt), (máy tách thịt quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "pommette").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pommette").

pommette

Une pommette orne le blason familial.

danh từ giống cái
  1. gò má
  2. trang trí hình quả táo (ở huy hiệu)
  3. (nông nghiệp) cái cời quả

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pommette"