pommette

danh từ giống cái
  1. gò má
  2. trang trí hình quả táo (ở huy hiệu)
  3. (nông nghiệp) cái cời quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pommette"

pommette
Une pommette orne le blason familial.