pommade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuốc mỡ: Một chất mềm, dạng kem hoặc sáp, thường được dùng trong y học để bôi ngoài da nhằm mục đích điều trị hoặc bảo vệ.
- Sáp (xức tóc): Một loại sáp thơm dùng để tạo kiểu và giữ nếp cho tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin m'a prescrit une pommade pour soigner l'eczéma. (Bác sĩ kê cho tôi một loại thuốc mỡ để chữa bệnh chàm.)
- Il utilise de la pommade pour coiffer ses cheveux. (Anh ấy dùng sáp xức tóc để tạo kiểu tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer de la pommade à quelqu'un" (thân mật): Nịnh hót, tâng bốc ai đó một cách quá đáng.
- Arrête de me passer de la pommade, dis-moi simplement ce que tu veux ! (Đừng có nịnh hót tôi nữa, cứ nói thẳng anh muốn gì đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Pommader (động từ): Bôi thuốc mỡ, xức sáp.
- Il faut pommader la blessure deux fois par jour. (Phải bôi thuốc mỡ lên vết thương hai lần một ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Onguent (danh từ giống đực): Thuốc mỡ, thuốc xoa.
- Crème (danh từ giống cái): Kem (dưỡng da, trị liệu).
- Cire à cheveux (danh từ giống cái): Sáp xức tóc.
Thành ngữ liên quan
- Être gras / huileux comme une pommade: (Nghĩa bóng) Quá dễ dãi, nịnh nọt hoặc giả tạo trong cách cư xử.
- Je n'aime pas son attitude, il est gras comme une pommade. (Tôi không thích thái độ của anh ta, anh ta quá giả tạo và nịnh bợ.)
danh từ giống cái
- (dược học) thuốc mỡ, pomat
- sáp (xức tóc)
- passer de la pommade à quelqu'un(thân mật) nịnh hót ai