pommade

Học thuật
Thân thiện
pommade

Elle applique de la pommade sur une petite coupure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuốc mỡ: Một chất mềm, dạng kem hoặc sáp, thường được dùng trong y học để bôi ngoài da nhằm mục đích điều trị hoặc bảo vệ.
    • Sáp (xức tóc): Một loại sáp thơm dùng để tạo kiểu giữ nếp cho tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin m'a prescrit une pommade pour soigner l'eczéma. (Bác sĩ cho tôi một loại thuốc mỡ để chữa bệnh chàm.)
    • Il utilise de la pommade pour coiffer ses cheveux. (Anh ấy dùng sáp xức tóc để tạo kiểu tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer de la pommade à quelqu'un" (thân mật): Nịnh hót, tâng bốc ai đó một cách quá đáng.
    • Arrête de me passer de la pommade, dis-moi simplement ce que tu veux ! (Đừng nịnh hót tôi nữa, cứ nói thẳng anh muốn đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Pommader (động từ): Bôi thuốc mỡ, xức sáp.
    • Il faut pommader la blessure deux fois par jour. (Phải bôi thuốc mỡ lên vết thương hai lần một ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Onguent (danh từ giống đực): Thuốc mỡ, thuốc xoa.
  • Crème (danh từ giống cái): Kem (dưỡng da, trị liệu).
  • Cire à cheveux (danh từ giống cái): Sáp xức tóc.
Thành ngữ liên quan
  • Être gras / huileux comme une pommade: (Nghĩa bóng) Quá dễ dãi, nịnh nọt hoặc giả tạo trong cách cư xử.
    • Je n'aime pas son attitude, il est gras comme une pommade. (Tôi không thích thái độ của anh ta, anh ta quá giả tạo nịnh bợ.)
pommade

Elle applique de la pommade sur une petite coupure.

danh từ giống cái
  1. (dược học) thuốc mỡ, pomat
  2. sáp (xức tóc)
    • passer de la pommade à quelqu'un
      (thân mật) nịnh hót ai

Từ gần giống

Từ chứa "pommade"

Từ có nhắc đến "pommade"