pompéien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thành Pompeii: Chỉ những gì liên quan đến thành phố cổ Pompeii của La Mã, bị chôn vùi sau vụ phun trào núi lửa Vesuvius năm 79 sau Công nguyên.
- (Thuộc) Pompey: Chỉ những gì liên quan đến Gnaeus Pompeius Magnus (Pompey), một tướng lĩnh và chính khách quan trọng thời Cộng hòa La Mã cuối cùng.
Danh từ giống đực:
- Người theo Pompey: Chỉ một người ủng hộ phe phái của tướng Pompey trong cuộc nội chiến chống lại Julius Caesar.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les ruines pompéiennes attirent des millions de touristes. (Các tàn tích thuộc thành Pompeii thu hút hàng triệu khách du lịch.)
- La guerre civile entre les forces césariennes et pompéiennes a changé le cours de l'histoire romaine. (Cuộc nội chiến giữa lực lượng của Caesar và phe Pompey đã thay đổi tiến trình lịch sử La Mã.)
Danh từ:
- Après la défaite à Pharsale, de nombreux pompéiens se sont enfuis. (Sau thất bại tại Pharsalus, nhiều người theo Pompey đã chạy trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fresque pompéienne": Bích họa Pompeii. Chỉ phong cách nghệ thuật trang trí tường đặc trưng được tìm thấy trong các ngôi nhà ở Pompeii.
- Cette villa est décorée dans le style d'une fresque pompéienne. (Biệt thự này được trang trí theo phong cách bích họa Pompeii.)
"Guerre pompéienne": Cuộc chiến của phe Pompey. Cụm từ dùng để chỉ cụ thể cuộc xung đột do phe của Pompey tiến hành.
- Les historiens analysent les stratégies de la guerre pompéienne. (Các nhà sử học phân tích các chiến lược của cuộc chiến phe Pompey.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompéi (danh từ riêng): Tên thành phố cổ Pompeii.
- Pompée (danh từ riêng): Tên gọi tiếng Pháp của tướng Pompey (Gnaeus Pompeius Magnus).
Từ đồng nghĩa
- Liên quan đến Pompeii: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "" (xuất phát từ Pompeii) hoặc "" (liên quan đến Pompeii).
- Người theo Pompey: Partisan de Pompée (người ủng hộ Pompey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ/danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pompéien".
tính từ
- (thuộc) thành Pom-pê-i (ý)
- (sử học) (thuộc) Pom-pê (tướng cổ La Mã)
danh từ giống đực
- (sử học) người theo Pom-pê