ponant

Học thuật
Thân thiện
ponant

La plaine s'étend vers le ponant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phía tây, hướng tây: Từ dùng trong văn học để chỉ phương tây, điểm mặt trời lặn.
    • Vùng phía tây: Có thể dùng để chỉ các vùng đất nằmphía tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soleil se couche du côté du ponant. (Mặt trời lặn về phía tây.)
    • Les vents du ponant apportent souvent la pluie. (Những cơn gió từ phía tây thường mang theo mưa.)
    • Plaine qui s'enfuie vers le ponant. (Cánh đồng trải dài ra phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vent du ponant": Gió tây, gió thổi từ hướng tây.
    • La navigation était difficile à cause du vent du ponant. (Việc đi biển trở nên khó khăn gió tây.)
  • "Côté du ponant": Phía tây, hướng tây.
    • La façade de la maison est exposée au côté du ponant. (Mặt tiền của ngôi nhà hướng về phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Occident (n.m): Phương tây, thế giới phương Tây (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Ouest (n.m): Hướng tây, phía tây (từ thông dụng trung tính nhất).
  • Couchant (n.m): Phía mặt trời lặn, hướng tây (cũngtừ văn học, gần nghĩa với "ponant").
Từ đồng nghĩa
  • Ouest: Tây.
  • Occident: Phương tây.
  • Couchant: Hướng mặt trời lặn.
Từ trái nghĩa
  • Levant (n.m): Phía đông, hướng mặt trời mọc.
  • Est (n.m): Đông.
  • Orient (n.m): Phương đông.
Lưu ý
  • "Ponant"một từ tính chất văn học, trang trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "ouest".
  • Từ này đối lập trực tiếp với "levant" (phía đông), cũngmột từ văn học.
ponant

La plaine s'étend vers le ponant.

danh từ giống đực
  1. (văn học) phía tây
    • Plaine qui s'enfuie vers le ponant
      cánh đồng trải dài ra phía tây

Từ gần giống

Từ chứa "ponant"