poignant

/'pɔinənt/
Học thuật
Thân thiện
poignant

Une douleur poignante lui serrait le cœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xót xa, thống thiết: Diễn tả một cảm xúc hoặc tình huống gây ra nỗi buồn sâu sắc, đau lòng hoặc cảm động mạnh mẽ.
    • Sâu sắc, mãnh liệt: Có thể mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng rất mạnh mẽ khó quên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un souvenir poignant l'a envahi. (Một kỷ niệm xót xa tràn ngập trong anh.)
    • Le film se termine par une scène poignante. (Bộ phim kết thúc bằng một cảnh quay thống thiết.)
    • Son témoignage était d'une vérité poignante. (Lời khai của ấy chứa đựng một sự thật đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une tristesse poignante": với một nỗi buồn xót xa, thấm thía.

    • Il a quitté la pièce, le cœur plein d'une tristesse poignante. (Anh rời khỏi căn phòng, trái tim tràn đầy nỗi buồn xót xa.)
  • "Être poignant de vérité": chứa đựng một sự thật đau lòng, thống thiết.

    • Ses paroles étaient poignantes de vérité. (Lời nói của anh ấy chứa đựng một sự thật thống thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Poignamment (trạng từ): một cách xót xa, thống thiết.

    • Elle a décrit la scène poignamment. ( ấy đã mô tả cảnh tượng một cách thống thiết.)
  • Poignance (danh từ): sự xót xa, tính chất thống thiết.

    • La poignance de son récit a ému l'auditoire. (Sự thống thiết trong câu chuyện của đã làm cả khán phòng xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirant: làm đau lòng, lòng.
  • Émouvant: cảm động, gây xúc động.
  • Douloureux: đau đớn, đau khổ.
Từ trái nghĩa
  • Insensible: cảm, không xúc động.
  • Banal: tầm thường, không gây ấn tượng.
  • Léger: nhẹ nhàng, không sâu sắc.
Các cụm từ liên quan
  • Regard poignant: ánh nhìn đau đớn, xót xa.

    • Elle lui a jeté un regard poignant avant de partir. ( ấy ném cho anh một ánh nhìn xót xa trước khi rời đi.)
  • Silence poignant: sự im lặng đầy xúc động, thống thiết.

    • Un silence poignant a suivi cette annonce. (Một sự im lặng thống thiết đã theo sau thông báo đó.)
poignant

Une douleur poignante lui serrait le cœur.

tính từ
  1. xót xa, thống thiết
    • Douleur poignante
      đau đớn xót xa

Từ gần giống

Từ chứa "poignant"

Từ có nhắc đến "poignant"