ponceau
/pɔɳ'sou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu đỏ tươi: "ponceau" là một danh từ chỉ một loại màu sắc rất rực rỡ, có sắc đỏ tươi sáng và nổi bật, tương tự như màu của hoa anh túc (poppy).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used a vibrant ponceau for the flower petals. (Họa sĩ đã sử dụng một màu đỏ tươi rực rỡ cho những cánh hoa.)
- Her dress was a striking shade of ponceau. (Chiếc váy của cô ấy có một sắc thái đỏ tươi nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ponceau" trong hóa học và sinh học: Đôi khi được dùng như một thuật ngữ để chỉ một nhóm thuốc nhuộm màu đỏ được sử dụng trong nhuộm mô hoặc làm chất chỉ thị.
- Ponceau S is commonly used to stain proteins on membranes. (Ponceau S thường được dùng để nhuộm protein trên màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ponceau S, Ponceau R: Các biến thể cụ thể của thuốc nhuộm màu đỏ tươi, thường được đặt tên theo chữ cái.
- Scarlet (noun): Đỏ tươi, đỏ son (một từ đồng nghĩa gần về màu sắc).
- Crimson (noun): Đỏ thắm, đỏ đậm (một màu đỏ khác, thường đậm hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bright red: đỏ tươi, đỏ sáng.
- Scarlet: đỏ son.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ponceau".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "ponceau".
danh từ
- màu đỏ tươi