ponceau

/pɔɳ'sou/
danh từ giống đực
  1. cầu một nhịp
  2. (thực vật học) cây mỹ nhân
  3. phẩm mỹ nhân (để nhuộm đỏ màu hoa mỹ nhân)
tính từ (không đổi)
  1. () màu hoa mỹ nhân
    • Soie ponceau
      lụa màu hoa mỹ nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ponceau"

ponceau
Le peintre utilise un rouge ponceau pour colorer la fleur.