poncif

Học thuật
Thân thiện
poncif

Un artiste utilise un poncif pour reporter un dessin sur une toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản hình châm kim: Một tấm bản các lỗ kim nhỏ, được sử dụng để rập (sao chép) một hình vẽ lên giấy hoặc vải bằng cách chấm bột màu qua các lỗ đó.
    • Tác phẩm sáo, đề tài sáo, công thức sáo: Dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc một ý tưởng đã trở nên quá quen thuộc, thiếu sáng tạo lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artiste utilise un poncif pour reproduire le dessin sur la toile. (Người họa sử dụng một bản hình châm kim để sao chép bức vẽ lên vải bạt.)
    • Ce roman est un véritable poncif, il ne propose aucune idée nouvelle. (Cuốn tiểu thuyết này đúngmột tác phẩm sáo rỗng, không đề xuất bất kỳ ý tưởng mới mẻ nào.)
    • Ses discours sont pleins de poncifs sur la beauté de la campagne. (Những bài phát biểu của anh ta đầy những đề tài sáo rỗng về vẻ đẹp của vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le poncif": Rơi vào lối mòn, trở nên sáo rỗng.

    • Le film évite de tomber dans le poncif du héros parfait. (Bộ phim tránh được việc rơi vào công thức sáo rỗng về người anh hùng hoàn hảo.)
  • "Être d'un poncif affligeant": Cực kỳ sáo rỗng, nhàm chán đến mức đáng buồn.

    • La décoration de l'hôtel est d'un poncif affligeant. (Cách trang trí của khách sạn cực kỳ sáo rỗng một cách đáng buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Poncer (động từ): Chà nhám, đánh bóng (trong nghề mộc); (nghĩa bóng) sao chép một cách máy móc.
    • Il a poncé le bois avant de le peindre. (Anh ấy đã chà nhám gỗ trước khi sơn .)
    • Cet écrivain ne fait que poncer les idées des autres. (Nhà văn này chỉ sao chép một cách máy móc ý tưởng của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cliché (danh từ): Điều sáo rỗng, khuôn mẫu.
  • Lieu commun (danh từ): Điều tầm thường, ý tưởng sáo rỗng.
  • Stéréotype (danh từ): Khuôn mẫu, định kiến.
Từ trái nghĩa
  • Original (tính từ): Độc đáo, nguyên bản.
  • Novateur (tính từ): Đổi mới, sáng tạo.
  • Inédit (tính từ): Chưa từng , mới lạ.
Thành ngữ liên quan
  • "Rester à l'état de poncif": Chỉ dừng lạimức độmột công thức sáo rỗng, không phát triển thành cái gì mới mẻ.
    • Son projet est intéressant mais risque de rester à l'état de poncif. (Dự án của anh ta thú vị nhưng nguy cơ chỉ dừng lạimột ý tưởng sáo rỗng.)
poncif

Un artiste utilise un poncif pour reporter un dessin sur une toile.

danh từ giống đực
  1. bản hình châm kim (để rập lên giấy hoặc vải hình)
  2. tác phẩm sáo; đề tài sáo; công thức sáo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poncif"