pensif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trầm tư, ngẫm nghĩ, suy tư: Diễn tả trạng thái của một người đang suy nghĩ sâu sắc, thường với vẻ mặt nghiêm trang, tập trung và có phần lo lắng hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté longtemps assis, l'air pensif. (Anh ấy ngồi rất lâu với vẻ mặt trầm tư.)
- Elle regardait par la fenêtre d'un air pensif. (Cô ấy nhìn ra cửa sổ với vẻ ngẫm nghĩ.)
- Son visage pensif trahissait ses inquiétudes. (Khuôn mặt suy tư của anh ấy để lộ những nỗi lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pensif": ở trong trạng thái trầm tư.
- Depuis qu'il a reçu cette nouvelle, il est très pensif. (Kể từ khi nhận được tin đó, anh ấy rất trầm tư.)
"Tomber pensif": trở nên trầm tư, chìm vào suy nghĩ.
- À cette question, il tomba pensif. (Trước câu hỏi đó, anh ấy chìm vào suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Pensivement (phó từ): một cách trầm tư, đăm chiêu.
- Il hocha la tête pensivement. (Anh ấy gật đầu một cách đăm chiêu.)
Pensée (danh từ): ý nghĩ, tư tưởng. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có liên quan về gốc từ nhưng không phải là biến thể của "pensif").
Từ đồng nghĩa
- Rêveur: mơ mộng, đăm chiêu (có thể thiên về mơ mộng hơn là suy nghĩ nghiêm túc).
- Méditatif: trầm ngâm, có tính chất suy ngẫm.
- Réfléchi: suy nghĩ chín chắn, thận trọng (thiên về tính cách hơn là trạng thái tức thời).
Từ trái nghĩa
- Insouciant: vô tư, không lo nghĩ.
- Frivole: nhẹ dạ, phù phiếm.
- Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
tính từ
- ngẫm nghĩ
- Air pensifvẻ ngẫm nghĩ