ponctionner

Học thuật
Thân thiện
ponctionner

Le médecin va ponctionner le genou du patient pour soulager l'épanchement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Chọc, chọc hút: Hành động dùng một dụng cụ y tế (như kim tiêm) để xuyên qua da , nhằm lấy ra chất lỏng (như máu, dịch) từ một khoang cơ thể, một khối u hoặc một nang, hoặc để đưa thuốc vào.
    • (Nghĩa rộng, thông tục) Rút tiền, lấy tiền (một cách bất hợphoặc quá mức): Dùng để chỉ việc lấy đi một khoản tiền lớn hoặc thường xuyên từ ai đó hoặc từ một nguồn nào đó, gây ra cảm giác bị bòn rút, khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:
    • Le médecin doit ponctionner le genou pour évacuer le liquide. (Bác sĩ phải chọc hút dịchđầu gối.)
    • On a ponctionné un kyste pour l'analyser. (Người ta đã chọc hút một cái nang để phân tích.)
  • Nghĩa rộng (thông tục):
    • Cette nouvelle taxe ponctionne le budget des ménages. (Khoản thuế mới này rút cạn ngân sách của các hộ gia đình.)
    • Les frais bancaires ponctionnent mon compte chaque mois. (Các phí ngân hàng rút tiền từ tài khoản của tôi mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ponctionner les ressources": Khai thác, rút cạn các nguồn tài nguyên.
    • L'industrie intensive ponctionne les ressources naturelles. (Ngành công nghiệp thâm canh khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.)
  • "Se faire ponctionner" (thông tục): Bị rút tiền, bị lấy mất tiền (một cách đáng kể).
    • Je me suis fait ponctionner par toutes ces amendes. (Tôi bị "chảy máu" túi tiền tất cả những khoản tiền phạt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponction (danh từ giống cái):
    • Thủ thuật chọc hút: Une ponction lombaire (chọc tủy sống).
    • Khoản tiền bị rút ra, sự khấu trừ: Une ponction sur les salaires (một khoản khấu trừ vào lương).
  • Ponctionneur (danh từ): Người thực hiện thủ thuật chọc hút (trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: (lấy mẫu), (hút).
  • Nghĩa rộng (thông tục): (khấu trừ), (làm chảy máu, bòn rút), (rút tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ponctionner". Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ trực tiếp (ponctionner quelque chose/quelqu'un).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ponctionner".

ponctionner

Le médecin va ponctionner le genou du patient pour soulager l'épanchement.

ngoại động từ
  1. (y học) chọc, chọc hút

Từ có nhắc đến "ponctionner"