ponctuation

danh từ giống cái
  1. sự chấm câu; dấu chấm câu
  2. (thực vật học) điểm
    • Ponctuation aréolée
      điểm núm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ponctuation"

ponctuation
La ponctuation aide à structurer une phrase écrite.