ponctuation

Học thuật
Thân thiện
ponctuation

La ponctuation aide à structurer une phrase écrite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chấm câu: Hành động đặt các dấu câu vào trong một văn bản để làm cấu trúc ý nghĩa.
    • Dấu chấm câu: Tập hợp cáchiệu hoặc dấu hiệu được sử dụng trong văn bản để phân tách các câu, các phần của câu để biểu thị ngữ điệu hoặc ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ponctuation est essentielle pour la clarté d'un texte. (Sự chấm câuthiết yếu cho tính rõ ràng của một văn bản.)
    • Il faut revoir la ponctuation de ce paragraphe. (Cần xem lại dấu chấm câu của đoạn văn này.)
    • Apprendre les règles de ponctuation en français. (Học các quy tắc về dấu chấm câu trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signes de ponctuation": Các dấu câu.

    • Le point, la virgule et le point d'interrogation sont des signes de ponctuation. (Dấu chấm, dấu phẩy dấu chấm hỏi là các dấu câu.)
  • "Faute de ponctuation": Lỗi chấm câu.

    • Son devoir contient plusieurs fautes de ponctuation. (Bài tập của anh ấy nhiều lỗi chấm câu.)
Biến thể từ liên quan
  • Ponctuer (động từ): Chấm câu, đặt dấu câu.

    • Il a mal ponctué sa phrase. (Anh ấy đã chấm câu câu văn của mình không đúng.)
  • Ponctuel (tính từ): (Nghĩa khác) Đúng giờ, từng điểm một.

    • Ce problème est ponctuel. (Vấn đề này chỉtừng điểm riêng lẻ / nhất thời.) Lưu ý: Từ này có nghĩa chính là "đúng giờ", nghĩa liên quan đến "điểm" ít dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Signes orthographiques: Các dấu hiệu chính tả (nghĩa rộng, bao gồm dấu câu).
Cụm từ liên quan
  • "Mettre la ponctuation": Đặt dấu câu.

    • N'oublie pas de mettre la ponctuation dans ta rédaction. (Đừng quên đặt dấu câu trong bài viết của con.)
  • "Respecter la ponctuation": Tuân thủ quy tắc chấm câu.

    • Pour être compris, il faut respecter la ponctuation. (Để được hiểu đúng, cần phải tuân thủ quy tắc chấm câu.)
ponctuation

La ponctuation aide à structurer une phrase écrite.

danh từ giống cái
  1. sự chấm câu; dấu chấm câu
  2. (thực vật học) điểm
    • Ponctuation aréolée
      điểm núm

Từ có nhắc đến "ponctuation"