pondération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cân đối, sự đăng đối: Trong mỹ thuật, chỉ sự hài hòa, cân xứng giữa các yếu tố trong một tác phẩm.
- Sự cân bằng: Trạng thái ổn định, hài hòa giữa các lực lượng, yếu tố hoặc quyền lực.
- Sự điềm tĩnh: Thái độ bình tĩnh, chín chắn và suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động.
- Sự chỉnh bình (giá): Trong kinh tế, chỉ việc điều chỉnh, san bằng giá cả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pondération des couleurs dans ce tableau est remarquable. (Sự cân đối màu sắc trong bức tranh này thật đáng chú ý.)
- La pondération des pouvoirs est un principe fondamental de la démocratie. (Sự cân bằng quyền lực là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.)
- Il a répondu avec une grande pondération malgré la provocation. (Anh ấy đã trả lời với sự điềm tĩnh lớn lao mặc dù bị khiêu khích.)
- La pondération des prix a été nécessaire pour stabiliser le marché. (Việc chỉnh bình giá cả là cần thiết để ổn định thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec pondération": một cách điềm tĩnh, có chừng mực.
- Prendre une décision avec pondération. (Đưa ra quyết định một cách điềm tĩnh.)
- "Manquer de pondération": thiếu sự cân nhắc, thiếu điềm tĩnh.
- Ses propos ont manqué de pondération. (Những lời nói của anh ta đã thiếu sự điềm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pondéré (tính từ): được cân nhắc, điềm tĩnh.
- Un jugement pondéré. (Một phán quyết được cân nhắc kỹ lưỡng.)
- Pondérer (động từ): cân bằng, điều chỉnh theo tỷ lệ.
- Pondérer les différents avis. (Cân bằng các ý kiến khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Équilibre (danh từ): sự cân bằng.
- Mesure (danh từ): sự chừng mực, điều độ.
- Sérénité (danh từ): sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Ajustement (danh từ): sự điều chỉnh.
Các cụm từ liên quan
- Pondération des notes (trong giáo dục): việc tính hệ số, quy trọng số cho các điểm số.
- La pondération des notes change selon les matières. (Việc tính hệ số điểm thay đổi tùy theo môn học.)
- Système de pondération: hệ thống quy trọng số.
- Utiliser un système de pondération pour le calcul de la moyenne. (Sử dụng một hệ thống quy trọng số để tính điểm trung bình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pondération" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- (mỹ thuật) sự cân đối, sự đăng đối
- sự cân bằng
- Pondération des pouvoirssự cân bằng quyền lực
- sự điềm tĩnh
- Agir avec pondérationhành động điềm tĩnh
- (kinh tế) sự chỉnh bình (giá)