pénétration
Học thuậtThân thiện
L'obus démontre une grande puissance de pénétration à travers la plaque d'acier.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thấm qua, sự xuyên qua, sự thấm vào: Hành động đi vào bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, một không gian hoặc một lĩnh vực nào đó.
- Sự sáng suốt, sự minh mẫn (trong tư tưởng): Khả năng hiểu biết sâu sắc, nắm bắt vấn đề một cách thấu đáo và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pénétration de l'eau dans le sol est rapide. (Sự thấm của nước vào đất rất nhanh.)
- Ce bouclier offre une bonne résistance à la pénétration des balles. (Tấm khiên này có khả năng chống đỡ sự xuyên thấu của đạn tốt.)
- La pénétration de ses analyses nous a tous impressionnés. (Sự sáng suốt trong các phân tích của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la pénétration": Có sự sáng suốt, có khả năng thấu hiểu sâu sắc.
- Ce philosophe a une grande pénétration d'esprit. (Triết gia này có một sự minh mẫn tinh thần rất lớn.)
"Pénétration d'un marché": Sự thâm nhập vào một thị trường (trong kinh doanh).
- La pénétration de notre produit sur le marché asiatique est un succès. (Sự thâm nhập của sản phẩm chúng tôi vào thị trường châu Á là một thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Pénétrer (động từ): Thâm nhập, xuyên vào, thấm vào.
- Le froid pénètre dans la maison. (Cái lạnh thấm vào trong nhà.)
Pénétrant (tính từ):
- Có khả năng xuyên thấu, thâm nhập sâu.
- Un regard pénétrant. (Một cái nhìn sắc sảo.)
- Sắc sảo, sâu sắc (về trí tuệ).
- Une analyse pénétrante. (Một phân tích sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Infiltration: Sự thấm vào, sự len lỏi vào.
- Perception: Sự nhận thức, sự cảm nhận (nghĩa liên quan đến sự sáng suốt).
- Acuité: Sự sắc sảo, sự tinh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pénétration". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "pénétrer".)
Thành ngữ liên quan
- "Faire preuve de pénétration": Thể hiện sự sáng suốt, minh mẫn.
- Pour résoudre ce problème complexe, il faut faire preuve de pénétration. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, cần phải thể hiện sự sáng suốt.)
L'obus démontre une grande puissance de pénétration à travers la plaque d'acier.
danh từ giống cái
- sự thấm qua; sự xuyên qua; sự thấm vào
- La puissance de pénétration d'un obussức xuyên của một trái phá
- La pénétration d'une idée dans l'espritsự sáng suốt, sự minh mẫn