poniard
/'pɔnjəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao găm: Một loại vũ khí lạnh nhỏ, sắc, có lưỡi dài và nhọn, thường dùng để đâm.
- Ngoại động từ:
- Đâm bằng dao găm: Hành động dùng một con dao găm để tấn công, đâm vào ai đó hoặc thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The assassin concealed a sharp poniard in his boot. (Kẻ ám sát giấu một con dao găm sắc nhọn trong ủng của hắn.)
- The museum displayed a collection of medieval poniards. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập dao găm thời trung cổ.)
- Ngoại động từ:
- In the play, the villain ponjards his rival in a dark alley. (Trong vở kịch, nhân vật phản diện đâm dao găm vào đối thủ của hắn trong một con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc các ngữ cảnh mô tả cụ thể về vũ khí cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "dagger" (dao găm) phổ biến hơn nhiều so với "poniard".
Biến thể và từ gần giống
- Dagger (n): Dao găm. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "poniard".
- Stiletto (n): Một loại dao găm có lưỡi rất mảnh và nhọn, thường dùng để đâm xuyên.
- Dirk (n): Một loại dao găm dài, thường gắn liền với người Scotland.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: dagger, stiletto, dirk, blade.
- Động từ: stab, knife, pierce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "poniard".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poniard".
ngoại động từ
- đâm bằng dao găm