pontificalia
/pɔn,tifi'keliiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Trang phục và huy hiệu của giám mục: "pontificalia" chỉ toàn bộ các vật dụng, trang phục nghi lễ và biểu tượng quyền lực đặc trưng dành cho một giám mục (hoặc các giáo sĩ cấp cao tương đương) khi cử hành các nghi thức tôn giáo long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The bishop carefully donned his pontificalia before the ceremony. (Vị giám mục cẩn thận mặc trang phục pontificalia của mình trước buổi lễ.)
- The museum has a collection of historical pontificalia from the 15th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập pontificalia lịch sử từ thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To assume the pontificalia": đảm nhận chức vụ và quyền hạn của giám mục, thường được biểu thị qua các nghi thức trao trang phục và biểu tượng.
- After his consecration, he formally assumed the pontificalia. (Sau lễ tấn phong, ngài chính thức đảm nhận pontificalia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pontifical (adj): (thuộc về) giám mục, (mang tính) giáo hoàng; long trọng, uy nghi.
- A pontifical mass was held. (Một thánh lễ long trọng đã được cử hành.)
- Pontiff (n): giáo hoàng; giám mục.
- Pontificate (n): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của giáo hoàng/giám mục; (v): phát biểu một cách đầy vẻ quyền uy.
Từ đồng nghĩa
- Episcopal regalia: trang phục và huy hiệu của giám mục.
- Bishop's vestments: lễ phục của giám mục.
Lưu ý
- Từ này luôn ở dạng số nhiều và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã và Anh giáo.
- "Pontificalia" không chỉ bao gồm quần áo (như áo lễ, mũ mitra) mà còn có thể bao gồm các vật dụng như gậy mục tử, nhẫn giám mục.
danh từ số nhiều
- trang phục và huy hiệu của giám mục