pontifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lên mặt; ra vẻ trịnh trọng, đạo mạo: Hành động nói năng hoặc cư xử một cách kiểu cách, tự cho mìnhquan trọng hoặc thẩm quyền hơn người khác, thường với vẻ nghiêm nghị, giáo điều.
    • Đứng chủ lễ với tư cáchgiáo chủ: (Nghĩa ít dùng) Hành động chủ trì một nghi lễ tôn giáo trong vai trò của một giáo chủ (như Giáo hoàng).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (Nghĩa chính: lên mặt, ra vẻ):
    • Il aime pontifier lors des réunions. (Anh ta thích lên mặt dạy đời trong các cuộc họp.)
    • Arrête de pontifier, tu n'es pas le seul à avoir raison. (Đừng ra vẻ đạo mạo nữa, cậu không phảingười duy nhất đúng đâu.)
  • Nội động từ (Nghĩa ít dùng: đứng chủ lễ):
    • L'évêque pontifia lors de la grande cérémonie. (Vị giám mục đứng chủ lễ trong buổi đại lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pontifier sur un sujet": Lên giọng giảng dạy, phán xét về một chủ đề nào đó một cách trịch thượng.
    • Il pontifie sur la politique sans rien y connaître. (Hắn lên giọng dạy đời về chính trị chẳng hiểu biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Pontifiant (tính từ): tính chất lên mặt, trịch thượng.
    • Un ton pontifiant (một giọng điệu trịch thượng)
  • Pontife (danh từ): Giáo chủ (nghĩa gốc); (nghĩa bóng, mỉa mai) người hay lên mặt dạy đời.
  • Pontificat (danh từ): Thời gian tại vị của một giáo chủ; (nghĩa bóng) thái độ, lời nói trịch thượng.
Từ đồng nghĩa
  • Faire la leçon: Lên lớp, dạy đời.
  • Moraliser: Lên mặt đạo đức, giảng giải về đạo đức.
  • Pérorer: Diễn thuyết dài dòng, huênh hoang.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un ton pontifical: Lên giọng trịch thượng, đạo mạo như một vị giáo chủ.
    • Dès qu'il parle de littérature, il prend un ton pontifical. (Hễ nói đến văn chươnganh ta lại lên giọng trịch thượng.)
nội động từ
  1. (thân mật) lên mặt; ra vẻ trịnh trọng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đứng chủ lễ với tư cáchgiáo chủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pontifier"