pontifier

nội động từ
  1. (thân mật) lên mặt; ra vẻ trịnh trọng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đứng chủ lễ với tư cáchgiáo chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pontifier"