pontifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lên mặt; ra vẻ trịnh trọng, đạo mạo: Hành động nói năng hoặc cư xử một cách kiểu cách, tự cho mình là quan trọng hoặc có thẩm quyền hơn người khác, thường với vẻ nghiêm nghị, giáo điều.
- Đứng chủ lễ với tư cách là giáo chủ: (Nghĩa ít dùng) Hành động chủ trì một nghi lễ tôn giáo trong vai trò của một giáo chủ (như Giáo hoàng).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (Nghĩa chính: lên mặt, ra vẻ):
- Il aime pontifier lors des réunions. (Anh ta thích lên mặt dạy đời trong các cuộc họp.)
- Arrête de pontifier, tu n'es pas le seul à avoir raison. (Đừng có ra vẻ đạo mạo nữa, cậu không phải là người duy nhất đúng đâu.)
- Nội động từ (Nghĩa ít dùng: đứng chủ lễ):
- L'évêque pontifia lors de la grande cérémonie. (Vị giám mục đứng chủ lễ trong buổi đại lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pontifier sur un sujet": Lên giọng giảng dạy, phán xét về một chủ đề nào đó một cách trịch thượng.
- Il pontifie sur la politique sans rien y connaître. (Hắn lên giọng dạy đời về chính trị mà chẳng hiểu biết gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Pontifiant (tính từ): Có tính chất lên mặt, trịch thượng.
- Un ton pontifiant (một giọng điệu trịch thượng)
- Pontife (danh từ): Giáo chủ (nghĩa gốc); (nghĩa bóng, mỉa mai) người hay lên mặt dạy đời.
- Pontificat (danh từ): Thời gian tại vị của một giáo chủ; (nghĩa bóng) thái độ, lời nói trịch thượng.
Từ đồng nghĩa
- Faire la leçon: Lên lớp, dạy đời.
- Moraliser: Lên mặt đạo đức, giảng giải về đạo đức.
- Pérorer: Diễn thuyết dài dòng, huênh hoang.
Thành ngữ liên quan
- Prendre un ton pontifical: Lên giọng trịch thượng, đạo mạo như một vị giáo chủ.
- Dès qu'il parle de littérature, il prend un ton pontifical. (Hễ nói đến văn chương là anh ta lại lên giọng trịch thượng.)
nội động từ
- (thân mật) lên mặt; ra vẻ trịnh trọng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đứng chủ lễ với tư cách là giáo chủ